Sản phẩm thường sử dụng nhôm Xingfa hệ 65 nhập khẩu hoặc hệ nhôm cao cấp tương đương, kết hợp kính cường lực, kính dán an toàn, kính hộp, kính Low-E hoặc kính phản quang. Tùy cấu hình, giá tham khảo dao động từ 1.900.000 đến 4.800.000 VNĐ/m².
Vách mặt dựng giấu đố tạo bề mặt kính như thế nào?
Vách mặt dựng giấu đố tạo cảm giác như một mảng kính lớn vì khung chịu lực và các thanh đố được bố trí về phía trong công trình.
Khi nhìn từ bên ngoài, người quan sát chủ yếu thấy các tấm kính cùng những đường keo hoặc khe liên kết nhỏ. Các đường chia nhôm ngang, dọc không nổi rõ như ở hệ lộ đố. Nhờ đó, mặt tiền có diện mạo hiện đại, gọn và ít bị chia cắt thị giác.
Hệ này không phải là một tấm kính liền khổ lớn. Bề mặt vẫn được tạo thành từ nhiều ô kính riêng biệt, liên kết với hệ khung chịu lực phía trong bằng keo kết cấu, gioăng và các chi tiết giữ kính phù hợp.

Chủ đầu tư cần phân biệt sản phẩm này với vách ngăn kính nội thất. Hệ vách kính mặt dựng là lớp bao che bên ngoài, nên phải đáp ứng yêu cầu cao hơn về tải trọng gió, nước mưa, liên kết kết cấu và chuyển vị của vật liệu.
Cấu tạo của vách kính mặt dựng giấu đố
Một hệ vách kính mặt dựng giấu đố hoàn chỉnh gồm khung nhôm chịu lực, kính, gioăng, keo silicone, bản mã và vật tư liên kết.
Khung xương nhôm
Khung xương chính thường dùng nhôm Xingfa hệ 65 nhập khẩu chính hãng hoặc hệ nhôm cao cấp có cấu hình tương đương. Thanh đứng và thanh ngang tạo thành lưới chịu lực, tiếp nhận tải trọng từ kính rồi truyền về bản mã, sàn, dầm hoặc kết cấu chính của công trình.
Độ dày thanh nhôm tham khảo từ 2,0 mm đến 3,0 mm. Thông số cuối cùng phải được lựa chọn theo:
- Chiều cao công trình.
- Khẩu độ giữa các điểm liên kết.
- Kích thước và trọng lượng từng tấm kính.
- Áp lực gió tại vị trí xây dựng.
- Phương án gia cường và neo giữ.
- Bản vẽ kết cấu được phê duyệt.
Phần kính
Kính chiếm phần lớn diện tích mặt dựng và ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn, khả năng lấy sáng, kiểm soát nhiệt và hình thức kiến trúc.
Các lựa chọn phổ biến gồm:
- Kính cường lực.
- Kính dán an toàn.
- Kính hộp cách âm, cách nhiệt.
- Kính Low-E.
- Kính phản quang.
- Kính màu theo thiết kế kiến trúc.
Độ dày kính có thể dao động từ 6,38 mm đến 21 mm, tùy cấu tạo kính đơn, kính dán hoặc kính hộp. Việc chọn kính không nên chỉ dựa trên giá hoặc màu sắc mà cần tính đến kích thước tấm, cao độ lắp đặt, hướng nắng và yêu cầu an toàn.
Gioăng, keo và vật tư liên kết
Hệ gioăng cao su kép EPDM giúp hạn chế bụi, nước và không khí lọt qua các vị trí tiếp giáp. Keo silicone chuyên dụng như Dow Corning, Antas hoặc sản phẩm tương đương được sử dụng theo yêu cầu của hồ sơ kỹ thuật.
Các vật tư liên kết có thể gồm:
- Bản mã thép mạ kẽm.
- Bulong neo.
- Vít inox 304.
- Ke góc và chi tiết gia cường.
- Miếng kê kính.
- Vật tư xử lý khe và thoát nước.
Chất lượng mặt dựng phụ thuộc vào sự đồng bộ của toàn bộ cấu hình. Dùng nhôm hoặc kính tốt nhưng xử lý keo, gioăng và bản mã không đúng kỹ thuật vẫn có thể làm giảm độ kín và độ ổn định của hệ vách.
Mặt cắt nhôm Xingfa hệ 65 giấu đố thể hiện những gì?
Mặt cắt nhôm Xingfa hệ 65 giấu đố cho biết cách thanh đứng, thanh ngang, kính, keo, gioăng và bộ phận giữ kính liên kết với nhau.
Trên bản vẽ mặt cắt, chủ đầu tư nên kiểm tra tối thiểu các nội dung sau:
- Kích thước và mã thanh profile tại từng vị trí.
- Độ dày nhôm thực tế của thanh đứng và thanh ngang.
- Vị trí kính so với khung chịu lực phía trong.
- Khoảng hở giữa các tấm kính.
- Cấu tạo keo kết cấu và keo thời tiết.
- Vị trí gioăng EPDM và miếng kê kính.
- Phương án thoát nước tại các khoang nhôm.
- Cấu tạo bản mã, bulong neo và điểm liên kết.
- Chi tiết giao giữa mặt dựng với sàn, dầm, tường và mái.
- Phương án xử lý góc, khe giãn nở và vị trí mở cửa.

Tên gọi hệ 65 không có nghĩa mọi thanh nhôm đều dùng chung một độ dày hoặc một cấu tạo. Cùng là vách mặt dựng nhôm Xingfa giấu đố nhưng phương án profile, gia cường và liên kết có thể thay đổi theo quy mô công trình.
Thông số kỹ thuật vách mặt dựng giấu đố
Thông số của vách mặt dựng giấu đố phải được chốt theo bản vẽ, nhưng bảng dưới đây có thể dùng để xác định cấu hình ban đầu.
| Hạng mục | Thông số tham khảo |
|---|---|
| Thanh profile | Nhôm Xingfa hệ 65 nhập khẩu chính hãng hoặc hệ nhôm cao cấp tương đương |
| Độ dày khung xương | Từ 2,0 mm đến 3,0 mm, tùy bản vẽ kết cấu |
| Kính sử dụng | Kính cường lực, kính dán an toàn, kính hộp, Low-E hoặc phản quang |
| Độ dày kính | Từ 6,38 mm đến 21 mm |
| Gioăng | Gioăng cao su kép EPDM |
| Keo | Silicone chuyên dụng phù hợp cấu tạo mặt dựng |
| Bản mã | Thép mạ kẽm theo thiết kế |
| Bulong, vít | Bulong neo và vít inox 304 |
| Kiểu hoàn thiện | Giấu toàn bộ đố hoặc kết hợp giấu đố với lộ đố |
| Phương thức sản xuất | Gia công theo kích thước và bản vẽ thực tế |
Các thông số trên không thay thế hồ sơ thiết kế. Với mặt dựng diện tích lớn, công trình cao tầng hoặc khu vực chịu gió mạnh, kỹ sư cần kiểm tra tải trọng và phương án liên kết trước khi sản xuất.
Báo giá vách mặt dựng giấu đố bao nhiêu tiền 1m2?
Giá vách mặt dựng giấu đố tham khảo dao động từ 1.900.000 đến 4.800.000 VNĐ/m².
| Cấu hình tham khảo | Đặc điểm chính | Khoảng giá dự kiến |
|---|---|---|
| Cấu hình tiêu chuẩn | Nhôm hệ mặt dựng, kính cường lực thông dụng | Từ 1.900.000 VNĐ/m² |
| Cấu hình kính dán an toàn | Kính nhiều lớp, tăng khả năng giữ mảnh khi vỡ | Báo giá theo độ dày |
| Cấu hình kính phản quang | Hỗ trợ giảm chói và tạo hiệu ứng mặt tiền | Theo màu và chủng loại kính |
| Cấu hình kính hộp | Hỗ trợ cách âm, cách nhiệt tốt hơn kính đơn | Theo cấu tạo kính hộp |
| Cấu hình Low-E cao cấp | Phù hợp mặt tiền cần kiểm soát nhiệt | Có thể đến 4.800.000 VNĐ/m² |
| Thiết kế kết hợp lộ và giấu đố | Gia công theo bố cục kiến trúc riêng | Báo giá theo bản vẽ |
Mức giá này dùng để dự toán ban đầu, không phải đơn giá cố định. Tổng chi phí có thể thay đổi theo:
- Thương hiệu và hệ nhôm.
- Độ dày profile.
- Loại kính và cấu tạo kính.
- Kích thước từng ô kính.
- Tổng diện tích mặt dựng.
- Chiều cao và vị trí lắp đặt.
- Mức độ phức tạp của hình khối.
- Phương án giàn giáo, xe nâng hoặc cẩu kính.
- Số lượng cửa mở, ô thông gió và chi tiết đặc biệt.
- Vận chuyển, thuế và phạm vi bảo hành.
Khi so sánh báo giá, không nên chỉ nhìn đơn giá trên mỗi mét vuông. Một báo giá thấp có thể chưa bao gồm keo kết cấu, bản mã, vận chuyển, thiết bị nâng, vệ sinh hoặc nghiệm thu.
Các mẫu vách kính giấu đố được sử dụng phổ biến
Hai phương án phổ biến là vách mặt dựng giấu toàn bộ đố và kết hợp giấu đố với vách mặt dựng lộ đố.
| Mẫu thiết kế | Hình thức bên ngoài | Phù hợp với |
|---|---|---|
| Giấu toàn bộ đố | Mặt kính liền mạch, chỉ còn khe nhỏ giữa các tấm | Văn phòng, khách sạn, showroom, trung tâm thương mại |
| Kết hợp lộ đố và giấu đố | Một số đường khung được thể hiện để tạo nhịp kiến trúc | Công trình cần điểm nhấn hoặc phân chia mảng mặt tiền |
Mẫu giấu toàn bộ đố
Ở mẫu này, cả đố dọc và đố ngang được ẩn về phía trong. Các tấm kính được giữ bằng hệ liên kết và keo chuyên dụng, bên ngoài chỉ còn khe nhỏ giữa các tấm.

Thiết kế phù hợp khi mục tiêu chính là tạo bề mặt phản chiếu liên tục, mở rộng tầm nhìn và giảm sự xuất hiện của khung nhôm trên mặt tiền.
Mẫu kết hợp lộ đố và giấu đố
Một số khu vực được giấu đố để giữ độ thoáng, trong khi các đường đố khác được thể hiện nhằm tạo tỷ lệ, nhịp đứng hoặc nhịp ngang cho mặt tiền.
Phương án này phù hợp với công trình cần phân chia khu chức năng, tạo điểm nhấn kiến trúc hoặc xử lý các vị trí có cửa mở.

Công trình nào phù hợp với mặt dựng giấu đố?
Mặt dựng giấu đố phù hợp nhất với công trình cần diện mạo hiện đại, bề mặt kính rộng và tầm nhìn ít bị cản bởi khung nhôm.
Tòa nhà văn phòng
Mảng kính lớn tạo hình ảnh chuyên nghiệp và hỗ trợ đưa ánh sáng vào khu vực làm việc. Với các hướng chịu nắng trực tiếp, nên cân nhắc kính Low-E, kính phản quang hoặc giải pháp che nắng phù hợp.

Khách sạn cao cấp
Hệ kính liền mạch phù hợp với sảnh, khu tiếp đón và mặt tiền cần cảm giác sang trọng. Cấu hình kính cần cân bằng giữa thẩm mỹ, riêng tư, kiểm soát nhiệt và an toàn.

Trung tâm thương mại và showroom
Bề mặt kính giúp tăng khả năng quan sát khu trưng bày từ bên ngoài. Hệ mặt dựng có thể kết hợp cửa kính, cửa nhôm hoặc cửa tự động tại các lối ra vào.

Biệt thự và công trình cao cấp
Mặt dựng kính có thể dùng cho phòng khách thông tầng, khoảng sân trong hoặc khu vực hướng ra cảnh quan. Chủ đầu tư cần đánh giá hướng nắng để tránh tích nhiệt và chói sáng.

Với công trình chủ yếu cần chia phòng hoặc làm vách nội thất, giải pháp vách nhôm kính theo từng không gian thường phù hợp và tiết kiệm hơn hệ mặt dựng ngoài trời.
Bên cạnh việc thi công vách mặt dựng giấu đố, chúng tôi còn cung cấp và thi công các vách mặt dựng khác;
Vách mặt dựng kính hệ spider
Vách mặt dựng hệ unitized
Hệ mặt dựng stick
Ưu điểm và điểm cần cân nhắc
Vách kính giấu đố nổi bật về thẩm mỹ và tầm nhìn, nhưng yêu cầu thiết kế, thi công và bảo trì chặt chẽ hơn hệ vách thông thường.
Ưu điểm
- Bề mặt kính liền mạch, hiện đại.
- Hạn chế khung nhôm xuất hiện ở mặt ngoài.
- Mở rộng tầm nhìn từ bên trong.
- Tận dụng ánh sáng tự nhiên.
- Linh hoạt lựa chọn kính an toàn và kính kiểm soát nhiệt.
- Phù hợp với nhiều hình khối kiến trúc.
- Có thể phối hợp với hệ cửa và ô thông gió.
Điểm cần cân nhắc
- Chi phí đầu tư thường cao hơn vách kính nội thất.
- Keo kết cấu và xử lý khe cần đúng quy trình.
- Việc thay kính cần có phương án tiếp cận mặt ngoài.
- Cấu hình phải được tính theo tải trọng và kích thước thực tế.
- Sai số khung hoặc bề mặt keo dễ ảnh hưởng đến thẩm mỹ.
- Chất lượng phụ thuộc nhiều vào bản vẽ và tay nghề lắp dựng.
Giấu đố không đồng nghĩa với việc có thể loại bỏ hoàn toàn hệ khung. Các thanh nhôm vẫn đóng vai trò chịu lực ở phía trong và phải được thiết kế phù hợp với từng dự án.
Quy trình thiết kế và thi công vách mặt dựng giấu đố
Quy trình thi công nên bắt đầu từ khảo sát và bản vẽ, không nên chốt cấu hình chỉ bằng diện tích ước tính.
- Tiếp nhận nhu cầu: Xác định vị trí, diện tích, kiểu mặt dựng và yêu cầu sử dụng.
- Khảo sát công trình: Đo kích thước, cao độ, kết cấu nền và điều kiện đưa vật tư vào.
- Lựa chọn cấu hình: Chốt hệ nhôm, loại kính, độ dày, màu sắc và kiểu giấu đố.
- Thiết kế bản vẽ: Thể hiện mặt đứng, mặt cắt, điểm neo, khe kỹ thuật và vị trí thoát nước.
- Bóc tách vật tư: Tính khối lượng nhôm, kính, gioăng, keo, bản mã và phụ kiện.
- Gia công tại xưởng: Cắt, khoan, lắp thử và kiểm tra kích thước thanh profile.
- Lắp dựng khung: Định vị bản mã, thanh đứng, thanh ngang và kiểm tra cao độ.
- Lắp kính: Đặt miếng kê, căn chỉnh tấm kính và hoàn thiện hệ giữ kính.
- Bơm keo, xử lý khe: Vệ sinh bề mặt, thi công keo và tạo đường keo đều.
- Kiểm tra, nghiệm thu: Kiểm tra hình thức, liên kết, khe thoát nước và vệ sinh bàn giao.

Cần cung cấp gì để nhận báo giá sát thực tế?
Một báo giá sát thực tế cần có kích thước, vị trí công trình, cấu hình kính và yêu cầu hoàn thiện.
Khách hàng nên chuẩn bị:
- Bản vẽ kiến trúc mặt đứng nếu có.
- Chiều rộng và chiều cao khu vực lắp đặt.
- Số tầng hoặc cao độ thi công.
- Hình ảnh hiện trạng.
- Loại kính mong muốn.
- Màu nhôm và kiểu hoàn thiện.
- Vị trí cửa đi, cửa sổ hoặc ô thông gió.
- Yêu cầu về cách âm, cách nhiệt và kiểm soát nắng.
- Tiến độ dự kiến.
- Phạm vi cần báo giá gồm vật tư, vận chuyển, lắp đặt và thuế.
Nhôm Kính Hải Long có thể dựa trên các thông tin này để tư vấn cấu hình và lập dự toán ban đầu. Đối với công trình mặt dựng lớn, bước khảo sát thực tế và kiểm tra bản vẽ liên kết cần được hoàn tất trước khi chốt đơn giá.
Vách mặt dựng giấu đố phù hợp khi công trình ưu tiên bề mặt kính hiện đại, tầm nhìn rộng và kiến trúc ít đường khung bên ngoài. Bước nên làm trước tiên là chốt mặt đứng, kích thước ô kính và yêu cầu kiểm soát nhiệt, sau đó mới lựa chọn hệ nhôm và so sánh báo giá trên cùng một cấu hình vật tư.
