Nhận Lắp Đặt Cửa Sổ Nhôm Xingfa 4 Cánh Giá Bao Nhiêu?
Cửa sổ nhôm xingfa 4 cánh là giải pháp cửa nhôm kính dành cho ô cửa rộng, giúp tăng diện tích lấy sáng, thông gió và tạo mặt đứng cân đối. Nhôm Kính Hải Long cung cấp các mẫu mở quay, mở hất và mở trượt, sản xuất theo kích thước thực tế của công trình.
Sản phẩm sử dụng thanh profile nhôm Xingfa nhập khẩu, kết hợp kính an toàn, kính cường lực hoặc kính hộp cùng bộ phụ kiện tương thích. Giá tham khảo dao động từ 1.750.000 đến 2.750.000 VNĐ/m², tùy kiểu mở, loại kính, kích thước và điều kiện lắp đặt.
Cửa sổ nhôm Xingfa 4 cánh có cấu tạo như thế nào?
Cửa sổ nhôm xingfa 4 cánh gồm khung nhôm định hình, bốn cánh kính, phụ kiện vận hành, gioăng EPDM và hệ keo liên kết được gia công thành một bộ cửa đồng bộ.
Thiết kế bốn cánh đặc biệt phù hợp với ô cửa ngang rộng. Tùy nhu cầu sử dụng, các cánh có thể mở quay, đẩy hất hoặc trượt trên ray. Một số thiết kế còn kết hợp cánh mở với vách kính cố định để tăng diện tích lấy sáng nhưng vẫn kiểm soát tải trọng của bộ cửa.

Khách hàng đang tìm hiểu toàn bộ nhóm sản phẩm có thể tham khảo thêm các dòng cửa sổ nhôm Xingfa trước khi chọn số cánh và cơ chế mở.
Các thành phần chính gồm:
- Thanh nhôm Xingfa nhập khẩu chính hãng, nhận diện bằng tem đỏ Quảng Đông.
- Kính an toàn, kính cường lực hoặc kính hộp Hải Long.
- Tay nắm, khóa, bản lề, bánh xe và thanh chốt theo từng kiểu mở.
- Hệ gioăng kép EPDM giúp hạn chế khe hở giữa khuôn và cánh.
- Keo chuyên dụng dùng tại vị trí ghép góc, tiếp giáp kính và liên kết khung.
- Hệ ray đối với mẫu cửa sổ mở trượt.
Chất lượng hoàn thiện không chỉ phụ thuộc vào tên hệ nhôm. Độ chính xác khi cắt ghép, chất lượng phụ kiện, cách đặt gioăng, đường keo và kỹ thuật lắp khung vào ô chờ đều ảnh hưởng trực tiếp đến độ kín khít và khả năng vận hành.
Thông số kỹ thuật cửa sổ nhôm xingfa 4 cánh tham khảo
Cấu hình cần được chọn theo kiểu mở, kích thước cánh, trọng lượng kính và vị trí lắp đặt, thay vì áp dụng một thông số duy nhất cho mọi công trình.
| Hạng mục | Thông số tham khảo |
|---|---|
| Hệ nhôm | Xingfa nhập khẩu chính hãng, tem đỏ Quảng Đông |
| Kết cấu profile | Khoang rỗng, có gân gia cường |
| Nhôm cửa mở quay | Dày khoảng 1,4 mm |
| Nhôm cửa mở lùa | Dày khoảng 1,8 đến 2,0 mm |
| Hệ thường dùng cho mở quay, mở hất | Hệ 55 |
| Hệ thường dùng cho mở trượt | Hệ 93 hoặc cấu hình phù hợp bản vẽ |
| Kính | Kính an toàn, kính cường lực hoặc kính hộp Hải Long |
| Độ dày kính | Từ 6,38 đến 21 mm, tùy cấu hình |
| Phụ kiện | Kinlong, Draho, CMECH hoặc dòng tương thích |
| Gioăng | Gioăng kép EPDM |
| Màu sắc | Trắng sứ, nâu sần, đen tuyền, ghi xám, vân gỗ |
| Phương thức sản xuất | Gia công theo kích thước khảo sát thực tế |

Báo giá cửa sổ nhôm Xingfa 4 cánh
Giá cửa sổ nhôm Xingfa 4 cánh tham khảo dao động từ 1.750.000 đến 2.750.000 VNĐ/m². Đây là khoảng dự toán ban đầu, không phải đơn giá cố định cho mọi bộ cửa.
| Kiểu cửa | Khoảng giá tham khảo | Yếu tố chi phí chính |
|---|---|---|
| Mở quay 4 cánh | Từ 1.750.000 VNĐ/m² | Bản lề, khóa, thanh chốt, số điểm liên kết |
| Mở hất 4 cánh | Tùy kích thước và cách chia cánh | Bản lề chữ A, thanh hạn vị, tải trọng kính |
| Mở trượt 4 cánh | Có thể tăng theo hệ ray và độ dày nhôm | Ray, bánh xe, khóa, cấu hình hai hoặc nhiều ray |
| Cấu hình kính hộp hoặc kính đặc biệt | Có thể đến khoảng 2.750.000 VNĐ/m² hoặc cao hơn | Độ dày kính, lớp kính, yêu cầu cách âm và cách nhiệt |
Chi phí thực tế thường thay đổi theo sáu nhóm yếu tố:
- Diện tích và kích thước từng ô cửa.
- Kiểu mở quay, mở hất hay mở trượt.
- Hệ nhôm và độ dày profile.
- Loại kính, độ dày kính và yêu cầu an toàn.
- Thương hiệu, số lượng và cấu hình phụ kiện.
- Điều kiện vận chuyển, tháo dỡ và lắp đặt tại công trình.
Khi so sánh báo giá, chủ công trình nên yêu cầu đơn vị thi công ghi rõ hệ nhôm, loại kính, hãng phụ kiện, màu khung, khối lượng, chi phí vận chuyển, lắp đặt và phần việc phát sinh. Một mức giá thấp nhưng thiếu phụ kiện hoặc chưa gồm hoàn thiện có thể làm tổng chi phí cuối cùng cao hơn dự toán.
Các mẫu cửa sổ 4 cánh phổ biến
Ba kiểu cửa phổ biến nhất là mở quay, mở hất và mở trượt. Mỗi mẫu giải quyết một điều kiện không gian khác nhau, vì vậy lựa chọn nên dựa trên vùng mở cánh, hướng mưa gió và nhu cầu thông thoáng.
Cửa sổ mở quay 4 cánh
Cửa sổ mở quay 4 cánh phù hợp với vị trí cần thông gió lớn và có đủ khoảng trống để bốn cánh vận hành an toàn.
Cánh cửa liên kết với khuôn bằng bản lề chữ A hoặc bản lề cối. Khi điều kiện mặt bằng cho phép, thiết kế này có thể mở rộng phần lớn khẩu độ ô cửa, tạo cảm giác thoáng và thuận tiện khi vệ sinh kính.
Ưu điểm:
- Khả năng lấy gió tốt.
- Tầm nhìn rộng khi mở cánh.
- Có thể chia tỷ lệ cánh cân đối cho mặt tiền lớn.
- Cơ chế đóng khóa tạo lực ép lên gioăng tốt khi gia công chính xác.

Điểm cần lưu ý:
- Cần tính vùng quét của từng cánh.
- Cánh mở ra ngoài có thể va vào mái che, lan can hoặc lối đi.
- Vị trí đón gió mạnh cần thanh hạn vị hoặc giải pháp giữ cánh.
- Bốn cánh quá rộng có thể làm tăng tải lên bản lề.
Mẫu này phù hợp với biệt thự, nhà phố có sân, phòng khách rộng hoặc phòng ngủ có mặt thoáng.
Cửa sổ mở hất 4 cánh
Cửa sổ mở hất 4 cánh phù hợp với vị trí cần lưu thông không khí có kiểm soát và hạn chế mưa nhỏ tạt trực tiếp vào phòng.
Cạnh trên của cánh được giữ với khung, phần đáy được đẩy ra ngoài để tạo góc mở khoảng 45 độ. Thanh hạn vị giúp kiểm soát góc mở và giảm nguy cơ cánh bị gió đập.
Ưu điểm:
- Có thể duy trì khe thông gió khi mưa nhẹ.
- Không tạo vùng quét lớn ở phía trong phòng.
- Thích hợp với ô cửa đặt cao hoặc kết hợp vách kính.
- Hỗ trợ kiểm soát lượng gió đi vào.

Điểm cần lưu ý:
- Khẩu độ thông gió nhỏ hơn cửa mở quay.
- Kích thước từng cánh phải phù hợp tải trọng bản lề chữ A.
- Việc vệ sinh mặt kính phía ngoài cần được tính từ khâu thiết kế.
- Không nên mở khi gió mạnh hoặc mưa tạt trực diện.
Mẫu cửa này thường được lắp cho phòng ngủ, căn hộ, hành lang, khu vực mặt tiền và các không gian cần thông gió thường xuyên.
Cửa sổ mở trượt 4 cánh
Cửa sổ mở trượt 4 cánh phù hợp với nơi không có đủ khoảng trống cho cánh mở quay hoặc mở hất.
Bốn cánh di chuyển ngang trên hệ ray. Tùy thiết kế số ray và cách xếp cánh, cửa có thể mở được một phần lớn ô cửa mà không chiếm diện tích phía trong hoặc phía ngoài.
Ưu điểm:
- Tiết kiệm không gian vận hành.
- Không lo cánh va vào rèm, bàn ghế hoặc lối đi.
- Phù hợp ô cửa có chiều ngang lớn.
- Thao tác đóng mở đơn giản khi ray và bánh xe được lắp chính xác.

Điểm cần lưu ý:
- Khẩu độ thông thoáng thường thấp hơn cửa mở quay.
- Ray dưới cần được vệ sinh để tránh bụi cản bánh xe.
- Bánh xe và khóa phải phù hợp trọng lượng cánh kính.
- Cần kiểm tra lỗ thoát nước và độ cân của ray khi nghiệm thu.
Cửa sổ lùa 4 cánh thường được lựa chọn cho nhà phố sát vách, căn hộ, ban công nhỏ, văn phòng hoặc phòng có nội thất đặt gần cửa.
Nên chọn kiểu cửa sổ 4 cánh nào?
Mở quay phù hợp khi ưu tiên thông gió, mở hất phù hợp khi cần thông khí có kiểm soát, còn mở trượt là lựa chọn thực tế cho mặt bằng hẹp.
| Tiêu chí | Mở quay | Mở hất | Mở trượt |
|---|---|---|---|
| Khả năng lấy gió | Cao | Trung bình | Trung bình |
| Khoảng trống vận hành | Cần vùng quét cánh | Cần khoảng phía ngoài | Gần như không cần vùng quét |
| Khẩu độ mở | Lớn | Nhỏ đến trung bình | Phụ thuộc số ray và cách xếp cánh |
| Dùng khi mưa nhẹ | Hạn chế | Phù hợp hơn | Tùy hướng mưa |
| Vệ sinh kính | Thuận tiện nếu tiếp cận được cánh | Cần lưu ý mặt ngoài | Tương đối thuận tiện |
| Bảo trì chính | Bản lề, khóa, chốt | Bản lề chữ A, thanh hạn vị | Ray, bánh xe, khóa |
| Không gian phù hợp | Biệt thự, nhà phố có mặt thoáng | Phòng ngủ, căn hộ, ô cửa cao | Ban công hẹp, nhà phố, văn phòng |
Kích thước cửa sổ 4 cánh tham khảo
Kích thước hoàn thiện phải dựa trên ô chờ thực tế, nhưng các số đo tham khảo giúp chủ công trình hình dung tỷ lệ bộ cửa trước khi khảo sát.
| Kiểu mở | Kích thước tham khảo |
|---|---|
| Mở quay | Rộng 2.110 mm × cao 1.260 mm |
| Mở quay | Rộng 2.310 mm × cao 1.330 mm |
| Mở hất | Rộng 1.995 mm × cao 1.200 mm |
| Mở trượt | Rộng 2.110 mm × cao 1.200 mm |
Những kích thước này không phải khuôn mẫu bắt buộc. Khi chốt sản xuất, kỹ thuật viên cần kiểm tra:
- Kích thước phủ bì và kích thước lọt lòng.
- Chiều rộng, chiều cao của từng cánh.
- Tỷ lệ giữa khung nhôm và diện tích kính.
- Trọng lượng kính trên từng cánh.
- Hướng mở và vật cản xung quanh.
- Áp lực gió tại vị trí lắp đặt.
- Khả năng tiếp cận để vệ sinh, bảo trì.
- Cao độ ray và phương án thoát nước.
Đối với ô cửa rất rộng, chia bốn cánh bằng nhau chưa chắc là phương án tốt nhất. Có thể cần kết hợp cánh mở với vách cố định để giảm tải cho phụ kiện và giữ tỷ lệ mặt đứng cân đối.
Cửa sổ nhôm kính 4 cánh phù hợp với công trình nào?
Cửa sổ nhôm kính 4 cánh phù hợp nhất với công trình có mặt tiền hoặc ô cửa ngang rộng, cần nhiều ánh sáng và muốn tạo đường nét kiến trúc cân xứng.
Các vị trí ứng dụng phổ biến gồm:
- Phòng khách biệt thự nhìn ra sân vườn.
- Nhà phố có mặt tiền rộng.
- Phòng ngủ cần lấy sáng và thông gió.
- Khách sạn có ô cửa lớn.
- Văn phòng, phòng họp và khu vực làm việc.
- Showroom cần tầm nhìn thoáng.
- Căn hộ có ban công hoặc logia.
- Hành lang và khu vực cầu thang có vách kính.

Màu đen tuyền và ghi xám thường phù hợp kiến trúc hiện đại. Trắng sứ tạo cảm giác nhẹ, sáng và dễ phối với tường màu trung tính. Nâu sần hoặc vân gỗ phù hợp công trình muốn tăng cảm giác ấm nhưng vẫn giữ ưu điểm bảo trì của khung nhôm.
Loại kính cũng nên đi theo nhu cầu của từng phòng:
- Kính cường lực phù hợp không gian cần độ trong và khả năng chịu va đập tốt hơn kính thường.
- Kính an toàn phù hợp vị trí cần hạn chế nguy cơ mảnh kính rơi rời khi vỡ.
- Kính hộp phù hợp công trình ưu tiên cải thiện cách âm và hạn chế truyền nhiệt.
- Kính mờ phù hợp phòng cần riêng tư.
- Kính màu có thể hỗ trợ giảm chói nhưng cần cân nhắc lượng ánh sáng tự nhiên.
Cách chọn cấu hình cửa phù hợp
Một bộ cửa phù hợp cần cân bằng giữa kích thước, kiểu mở, kính, phụ kiện và điều kiện sử dụng thực tế.
Trước khi đặt sản xuất, nên xác định lần lượt:
- Đo ô cửa sơ bộ: Ghi chiều rộng, chiều cao và chụp ảnh toàn bộ vị trí lắp.
- Xác định nhu cầu chính: Ưu tiên lấy gió, chống mưa tạt, tiết kiệm diện tích hay mở rộng tầm nhìn.
- Kiểm tra vùng vận hành: Xem cánh có va vào rèm, lan can, mái che, bàn ghế hoặc lối đi hay không.
- Chọn kiểu mở: Mở quay cho độ thoáng lớn, mở hất cho thông khí có kiểm soát, mở trượt cho mặt bằng hẹp.
- Chọn kính: Cân nhắc an toàn, riêng tư, tiếng ồn, nắng nóng và tải trọng cánh.
- Chọn phụ kiện: Phụ kiện phải tương thích với kiểu mở, kích thước và trọng lượng kính.
- Thống nhất màu khung: Màu cửa nên đồng bộ với mặt đứng, cửa đi và phong cách nội thất.
- Khảo sát kỹ thuật: Kỹ thuật viên đo lại ô chờ, kiểm tra tường, cao độ và điều kiện lắp đặt.
- Duyệt cấu hình, báo giá: Báo giá cần thể hiện đủ vật tư, phụ kiện và phạm vi thi công.
Không nên mặc định kính càng dày thì cửa càng tốt. Kính nặng hơn làm tăng tải lên bản lề hoặc bánh xe, vì vậy profile và phụ kiện phải được tính đồng bộ.
Những lưu ý trước khi nghiệm thu cửa sổ nhôm 4 cánh
Cửa đạt yêu cầu cần đóng mở ổn định, các cánh cân, phụ kiện chắc chắn và bề mặt hoàn thiện không có lỗi rõ ràng.
Khi nghiệm thu, nên kiểm tra:
- Bốn cánh đóng mở nhẹ, không cọ khuôn.
- Khe giữa cánh và khung tương đối đều.
- Tay nắm, khóa, bản lề và thanh chốt được cố định chắc.
- Cánh không tự trôi hoặc rung bất thường.
- Kính không nứt, mẻ cạnh hay trầy xước lớn.
- Gioăng nằm đúng rãnh, không co rút ở góc.
- Đường keo liên tục, gọn và bám chắc.
- Ray trượt sạch, bánh xe di chuyển đều.
- Lỗ thoát nước không bị keo hoặc bụi che kín.
- Màu nhôm đồng đều, không móp hoặc trầy lớn.
- Hướng mở đúng bản vẽ và không va vào vật cản.
- Khóa hoạt động đủ các điểm chốt.
- Mối tiếp giáp giữa khung và tường được xử lý kín.
- Bộ cửa không phát tiếng kêu bất thường khi vận hành.
Với vị trí tiếp xúc trực tiếp với mưa, nên kiểm tra thêm khe tiếp giáp, hướng thoát nước và độ dốc bề mặt bên ngoài. Khả năng hạn chế nước phụ thuộc cả cấu tạo cửa, tình trạng ô chờ và kỹ thuật lắp đặt.
Câu hỏi thường gặp
Cửa sổ nhôm Xingfa 4 cánh dùng hệ 55 hay hệ 93?
Mẫu mở quay và mở hất thường sử dụng nhôm Xingfa hệ 55. Mẫu mở trượt thường dùng hệ 93 hoặc cấu hình ray phù hợp bản vẽ. Hệ nhôm cuối cùng cần được chốt theo kích thước, trọng lượng kính và cơ chế vận hành.
Cửa mở quay hay cửa mở trượt thoáng hơn?
Cửa mở quay thường tạo khẩu độ thông gió lớn hơn khi có đủ vùng mở cánh. Cửa trượt tiết kiệm diện tích hơn nhưng các cánh chồng lên nhau nên phần mở thực tế phụ thuộc số ray và cách bố trí.
Giá 1.750.000 đến 2.750.000 VNĐ/m² đã gồm phụ kiện chưa?
Khoảng giá này chỉ nên dùng để dự toán. Báo giá chính thức cần ghi rõ loại kính, hãng và số lượng phụ kiện, keo, gioăng, vận chuyển, lắp đặt và các chi phí phát sinh tại công trình.
Có thể sản xuất cửa theo kích thước riêng không?
Có. Cửa được gia công theo kích thước ô chờ sau khi khảo sát. Các số đo tham khảo trong bài chỉ giúp định hướng tỷ lệ, không thay thế kích thước sản xuất.
Cửa sổ mở hất 4 cánh có dùng khi trời mưa không?
Cửa mở hất có thể giúp hạn chế mưa nhỏ tạt trực tiếp trong một số điều kiện. Tuy nhiên, nên đóng cửa khi mưa lớn, gió mạnh hoặc hướng mưa thổi thẳng vào ô cửa.
Nên dùng kính nào cho cửa sổ 4 cánh?
Kính cường lực phù hợp nhiều công trình dân dụng. Kính an toàn nên được cân nhắc tại vị trí có yêu cầu bảo vệ cao hơn, còn kính hộp phù hợp khi cần cải thiện cách âm hoặc hạn chế truyền nhiệt. Lựa chọn phải phù hợp tải trọng của từng cánh.
Cửa sổ nhôm Xingfa 4 cánh phù hợp nhất với ô cửa rộng, mặt tiền thoáng và công trình cần cân bằng giữa lấy sáng, thông gió với thẩm mỹ. Trước khi yêu cầu báo giá, chủ công trình nên chuẩn bị kích thước sơ bộ, ảnh vị trí lắp, kiểu mở mong muốn và nhu cầu về kính. Nhôm Kính Hải Long có thể dựa trên các dữ liệu này để khảo sát, kiểm tra tải trọng và đề xuất cấu hình phù hợp hơn cho từng ô cửa.
15+ Cửa Sổ Mở Hất 4 Cánh Nhôm Xingfa Mới Nhất 2026
Cửa sổ mở hất 4 cánh nhôm xingfa là hệ cửa gồm bốn cánh kính [...]
Th7
Mẫu Cửa Sổ Mở Quay 4 Cánh Nhập Khẩu Chính Hãng 2026
Cửa sổ mở quay 4 cánh nhôm xingfa là hệ cửa gồm bốn cánh liên [...]
Th7
Mua Cửa Sổ Lùa 4 Cánh Nhôm Xingfa, Giá Mới Nhất 2026
Cửa sổ lùa 4 cánh nhôm xingfa là mẫu cửa gồm bốn cánh di chuyển [...]
Th7
