Báo Giá Vách Nhôm Kính Kèm 15+ Mẫu Mới Nhất 2026
Vách nhôm kính là giải pháp phân chia không gian bằng khung nhôm định hình kết hợp kính cường lực, kính dán an toàn hoặc kính trang trí. Sản phẩm vừa tạo ranh giới sử dụng rõ ràng, vừa duy trì ánh sáng tự nhiên và cảm giác thông thoáng cho công trình.
Nhôm Kính Hải Long nhận thiết kế, sản xuất và thi công vách nhôm kính theo kích thước thực tế. Khách hàng có thể lựa chọn nhôm Xingfa, nhôm Việt Pháp, PMI, Hyundai hoặc các hệ nhôm phổ thông tùy yêu cầu về độ bền, thẩm mỹ và ngân sách.
Giá vách nhôm kính hiện dao động từ 800.000 – 3.000.000 VNĐ/m². Đơn giá cụ thể phụ thuộc vào hệ nhôm, độ dày thanh profile, loại kính, kích thước ô vách, cách chia đố và điều kiện thi công.
Báo giá vách nhôm kính mới nhất 2026
Dưới đây là bảng giá vách nhôm kính tham khảo theo từng cấu hình phổ biến:
| Hạng mục | Cấu hình tham khảo | Đơn giá dự kiến |
|---|---|---|
| Vách ngăn nhôm kính hệ phổ thông | Nhôm hệ 700 hoặc hệ 1000, kính 5 – 8 mm | 800.000 – 1.300.000 VNĐ/m² |
| Vách nhôm kính văn phòng | Khung nhôm phổ thông, kính trong hoặc kính mờ | 950.000 – 1.500.000 VNĐ/m² |
| Vách nhôm Xingfa hệ 55 | Nhôm dày khoảng 1,4 mm, kính cường lực | 1.300.000 – 2.100.000 VNĐ/m² |
| Vách nhôm kính Xingfa cao cấp | Nhôm Xingfa nhập khẩu, kính 8 – 12 mm | 1.700.000 – 2.500.000 VNĐ/m² |
| Vách kính kết hợp cửa lùa | Vách cố định kết hợp cửa trượt | 1.800.000 – 2.800.000 VNĐ/m² |
| Vách kính mặt dựng hệ 65 | Nhôm dày khoảng 2,5 mm, kính chịu lực | 2.000.000 – 3.000.000 VNĐ/m² |
| Vách chia đố trang trí | Chia ô theo thiết kế riêng | Báo giá theo bản vẽ |
| Vách kính mờ hoặc phun cát | Kính tạo riêng tư, khung nhôm theo yêu cầu | Báo giá theo mẫu |
Lưu ý: Mức giá trên mang tính tham khảo, chưa thể hiện đầy đủ phụ kiện, cửa đi tích hợp, chi phí vận chuyển hoặc các điều kiện lắp đặt đặc biệt.
Công thức tính chi phí vách nhôm kính
Chi phí dự kiến có thể tính theo công thức:
Tổng chi phí = Diện tích vách × Đơn giá/m² + Cửa đi + Phụ kiện + Chi phí phát sinh
Ví dụ, một vách ngăn có chiều ngang 4 m và chiều cao 2,8 m:
- Diện tích: 4 × 2,8 = 11,2 m².
- Đơn giá tham khảo: 1.700.000 VNĐ/m².
- Chi phí phần vách: 11,2 × 1.700.000 = 19.040.000 VNĐ.
- Chưa bao gồm cửa lùa, tay nắm, khóa hoặc chi phí xử lý nền và trần.
Để có báo giá chính xác, công trình cần được đo kích thước, xác định số lượng đố nhôm, vị trí cửa và cấu hình kính trước khi sản xuất.
Báo giá đã bao gồm những gì?
Tùy từng hợp đồng, báo giá trọn gói có thể bao gồm:
- Thanh nhôm profile.
- Kính theo chủng loại đã lựa chọn.
- Gioăng cao su và keo silicone.
- Phụ kiện liên kết.
- Gia công tại xưởng.
- Vận chuyển trong khu vực quy định.
- Nhân công lắp đặt.
- Căn chỉnh và vệ sinh cơ bản.
- Kiểm tra, nghiệm thu và bàn giao.
Khách hàng nên yêu cầu bảng báo giá ghi rõ thương hiệu nhôm, độ dày nhôm, loại kính, độ dày kính, phụ kiện và phạm vi thi công. Không nên chỉ so sánh tổng giá trên mỗi mét vuông.
Vách nhôm kính là gì?
Vách nhôm kính là hệ thống tường ngăn được cấu tạo từ khung nhôm định hình, kính và các vật tư liên kết đồng bộ. Khung nhôm chịu trách nhiệm định hình, liên kết và truyền tải trọng; phần kính giúp lấy sáng, mở rộng tầm nhìn hoặc tạo sự riêng tư tùy loại kính.
Khác với tường xây, vách kính khung nhôm có kết cấu nhẹ và thời gian lắp đặt nhanh hơn. Khi cần cải tạo không gian, nhiều hệ vách có thể tháo dỡ hoặc điều chỉnh mà không tác động quá lớn đến kết cấu công trình.

Sản phẩm thường được sử dụng để:
- Chia phòng khách và phòng bếp.
- Ngăn phòng ngủ hoặc phòng làm việc.
- Phân chia khu vực trong văn phòng.
- Làm phòng họp, phòng giám đốc.
- Làm mặt tiền cửa hàng, showroom.
- Kết hợp cửa đi mở quay hoặc cửa lùa.
- Làm vách lấy sáng tại cầu thang, hành lang.
- Thi công vách mặt dựng công trình.
Cấu tạo của vách nhôm kính
Một bộ vách hoàn chỉnh thường gồm bốn nhóm vật tư chính.
Khung nhôm định hình
Khung nhôm là bộ phận bao quanh và chia các ô kính. Tùy diện tích, vị trí lắp đặt và yêu cầu chịu lực, có thể sử dụng:
- Nhôm Xingfa hệ 55.
- Nhôm Xingfa hệ 65.
- Nhôm Việt Pháp.
- Nhôm PMI.
- Nhôm Hyundai.
- Nhôm hệ 700.
- Nhôm hệ 1000.
- Hệ nhôm chuyên dụng theo thiết kế.
Thanh profile có khoang rỗng và các đường gân gia cường để tăng độ cứng. Đối với vách Xingfa hệ 55, độ dày khoảng 1,4 mm thường được sử dụng cho vách cố định và vách nội thất. Những hệ mặt dựng chịu tải lớn có thể dùng nhôm hệ 65 dày khoảng 2,5 mm hoặc cấu hình được tính toán riêng.
Phần kính
Kính chiếm phần lớn diện tích của vách và ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn, khả năng lấy sáng, cách âm và sự riêng tư.
Các loại kính thường dùng gồm:
- Kính cường lực.
- Kính dán an toàn.
- Kính hộp.
- Kính mờ.
- Kính phun cát.
- Kính màu.
- Kính phản quang.
- Kính Low-E.
- Kính có họa tiết trang trí.
Gioăng và keo liên kết
Gioăng cao su được lắp giữa kính và khung nhôm nhằm:
- Giữ kính ổn định.
- Hạn chế rung.
- Giảm va chạm trực tiếp giữa kính và kim loại.
- Tăng khả năng kín khít.
- Hạn chế nước và bụi xâm nhập.
Keo silicone được sử dụng để xử lý các khe tiếp giáp giữa khung, kính và bề mặt công trình.
Phụ kiện đi kèm
Nếu vách tích hợp cửa đi, hệ phụ kiện có thể gồm:
- Bản lề.
- Tay nắm.
- Khóa cửa.
- Bánh xe và ray trượt.
- Kẹp kính.
- Chốt âm.
- Thanh chuyển hướng.
- Phụ kiện liên kết khung.
Phụ kiện cần tương thích với trọng lượng cánh cửa, loại nhôm và tần suất sử dụng thực tế.

Thông số kỹ thuật vách nhôm kính
| Bộ phận | Thông số tham khảo |
|---|---|
| Nhôm Xingfa hệ 55 | Dày khoảng 1,4 – 2,0 mm |
| Nhôm mặt dựng hệ 65 | Dày khoảng 2,5 mm hoặc theo thiết kế |
| Nhôm hệ 700, hệ 1000 | Dày khoảng 0,7 – 1,2 mm |
| Kính cường lực | Dày 5 – 15 mm |
| Kính phổ biến cho vách nội thất | 8 – 10 mm |
| Màu nhôm | Trắng sứ, đen, ghi xám, nâu sần, vân gỗ, Champagne |
| Loại vách | Cố định, chia đố, kết hợp cửa đi, cửa lùa |
| Phạm vi sử dụng | Nội thất, văn phòng, showroom, mặt tiền |
| Phương thức sản xuất | Gia công theo kích thước thực tế |
Thông số cần được điều chỉnh theo chiều cao vách, kích thước từng ô kính, vị trí lắp đặt và tải trọng gió. Không nên áp dụng một cấu hình duy nhất cho mọi công trình.

Các loại vách nhôm kính phổ biến hiện nay
Vách nhôm kính Xingfa hệ 55
Đây là dòng vách được sử dụng phổ biến cho nhà ở, văn phòng và cửa hàng. Thanh nhôm hệ 55 có bề rộng profile khoảng 55 mm, phù hợp làm vách cố định hoặc kết hợp với hệ cửa mở quay.

Ưu điểm vách kính nhôm xingfa hệ 55 nổi bật:
- Kết cấu khung chắc chắn.
- Đường nét gọn gàng.
- Có nhiều màu sơn tĩnh điện.
- Dễ kết hợp cửa đi và cửa sổ.
- Phù hợp với kiến trúc hiện đại.
Vách nhôm Xingfa hệ 65
Hệ 65 thường được ứng dụng cho vách mặt dựng, mặt tiền showroom, sảnh tòa nhà hoặc các khu vực có kích thước lớn.
So với hệ vách nội thất thông thường, hệ 65 có khả năng đáp ứng tốt hơn các yêu cầu về:
- Khẩu độ lớn.
- Tải trọng kính.
- Tải trọng gió.
- Khả năng thoát nước.
- Độ ổn định của mặt dựng.

Giá hệ mặt dựng thường cao hơn do yêu cầu kỹ thuật, độ dày thanh nhôm và chủng loại kính.
Vách nhôm kính hệ 700
Vách nhôm kính hệ 700 có khung tương đối nhỏ, trọng lượng nhẹ và giá thành dễ tiếp cận. Dòng sản phẩm này thường dùng cho:
- Vách phòng làm việc.
- Vách ngăn nhà trọ.
- Phòng điều hành trong nhà xưởng.
- Khu vực ít chịu tác động của thời tiết.
- Công trình cần tối ưu ngân sách.

Nhôm hệ 700 phù hợp với các ô vách vừa và nhỏ. Không nên sử dụng thanh quá mỏng cho vách cao hoặc ô kính có diện tích lớn.
Vách nhôm kính hệ 1000
Vách nhôm kính hệ 1000 có bản khung lớn hơn hệ 700 và thường tạo cảm giác chắc chắn hơn. Sản phẩm có thể dùng cho văn phòng, cửa hàng, nhà ở hoặc công trình cải tạo.

Mức giá phụ thuộc vào:
- Độ dày thanh nhôm.
- Cách chia khung.
- Loại kính.
- Màu sơn.
- Cửa đi kết hợp.
Vách nhôm kính cố định
Vách cố định không có bộ phận đóng mở. Sản phẩm chủ yếu đảm nhiệm chức năng phân chia không gian, che chắn và lấy sáng.
Các vị trí phù hợp:
- Mặt tiền showroom.
- Khu vực cầu thang.
- Phòng khách.
- Phòng làm việc.
- Vách hành lang.
- Vách lấy sáng.

Vách cố định thường có chi phí thấp hơn hệ vách kết hợp cửa vì không cần nhiều phụ kiện vận hành.
Vách nhôm kính kết hợp cửa lùa
Thiết kế này gồm phần kính cố định và một hoặc nhiều cánh cửa trượt trên ray.
Cửa lùa phù hợp với khu vực hạn chế diện tích mở cánh như:
- Phòng ngủ nhỏ.
- Phòng làm việc.
- Ban công.
- Khu vực bếp.
- Văn phòng.
- Lối đi hẹp.

Cần lựa chọn ray và bánh xe phù hợp với trọng lượng cánh để hạn chế hiện tượng cửa chạy nặng hoặc lệch ray sau thời gian sử dụng.
Vách nhôm kính kết hợp cửa mở quay
Cửa mở quay có khả năng đóng kín tốt và thao tác quen thuộc. Cấu hình này phù hợp cho phòng họp, phòng giám đốc, phòng ngủ hoặc các khu vực cần đóng mở thường xuyên.
Khi thiết kế, cần tính toán khoảng quét của cánh để không va vào bàn ghế, rèm hoặc lối di chuyển.

Vách nhôm kính chia đố
Đố nhôm được bố trí ngang, dọc hoặc theo hình học nhằm chia tấm kính thành nhiều ô nhỏ.
Thiết kế chia đố có thể:
- Tăng điểm liên kết cho khung.
- Giảm diện tích từng tấm kính.
- Tạo điểm nhấn kiến trúc.
- Phù hợp phong cách Industrial, cổ điển hoặc tân cổ điển.
- Hỗ trợ thay thế từng ô kính khi cần.

Tuy nhiên, chia quá nhiều đố có thể làm không gian trở nên rối và giảm tầm nhìn.
Vách nhôm kính mờ
Vách sử dụng kính mờ, kính phun cát hoặc decal mờ để giảm tầm nhìn trực tiếp.
Sản phẩm phù hợp với:
- Phòng ngủ.
- Nhà vệ sinh.
- Phòng thay đồ.
- Phòng họp.
- Phòng giám đốc.
- Phòng khám hoặc spa.

Có thể phối kính trong và kính mờ theo từng dải để vừa lấy sáng vừa đảm bảo riêng tư.
15+ mẫu vách nhôm kính đẹp theo từng không gian
Mẫu vách nhôm kính phòng khách
Vách kính có thể được đặt giữa phòng khách và khu vực bếp, cầu thang hoặc sân sau. Kính trong giúp duy trì tầm nhìn, trong khi khung nhôm tạo ranh giới rõ ràng giữa các khu vực.
Với nhà có sử dụng máy lạnh, vách kính còn giúp giới hạn vùng cần làm mát nhưng không khiến không gian bị chia nhỏ như tường xây.

Mẫu vách ngăn phòng khách và bếp
Vách ngăn kính phù hợp khi gia chủ muốn:
- Hạn chế mùi từ khu vực nấu ăn.
- Giữ ánh sáng xuyên suốt.
- Quan sát các khu vực dễ dàng.
- Tạo cảm giác rộng hơn.
- Giảm ảnh hưởng đến bố cục nội thất.

Nên kết hợp cửa lùa nếu lối đi không đủ diện tích cho cửa mở quay.
Mẫu vách ngăn nhôm kính phòng ngủ
Đối với vách ngăn nhôm kính phòng ngủ, nên ưu tiên kính mờ, kính dán an toàn hoặc rèm tích hợp để tăng tính riêng tư.
Nếu phòng nằm gần khu vực sinh hoạt chung, có thể cân nhắc kính hộp hoặc cấu hình kính phù hợp để hỗ trợ giảm tiếng ồn.

Mẫu vách nhôm kính văn phòng
Vách ngăn kính văn phòng giúp chia phòng họp, phòng giám đốc và khu vực làm việc mà không làm mất ánh sáng tự nhiên.
Thiết kế thường gặp gồm:
- Vách kính toàn phần.
- Vách kính khung nhôm chia ô.
- Phần dưới kín, phần trên kính.
- Kính trong dán decal mờ.
- Vách kết hợp cửa mở quay.
- Vách kết hợp cửa lùa.

Mẫu vách kính phòng họp
Phòng họp cần cân bằng giữa sự riêng tư và khả năng quan sát. Decal mờ có thể dán ở tầm mắt, trong khi phần kính phía trên vẫn giữ được ánh sáng.
Đối với phòng họp gần khu vực làm việc chung, cần chú ý xử lý khe hở chân vách, khe cửa và vị trí tiếp giáp trần để tăng hiệu quả cách âm.

Mẫu vách kính showroom
Showroom thường sử dụng kính trong khổ lớn để trưng bày sản phẩm và tạo tầm nhìn từ bên ngoài.
Khung màu đen, ghi xám hoặc Champagne thường phù hợp với không gian hiện đại. Vách mặt tiền cần được tính toán riêng về tải trọng gió, độ dày kính và kết cấu neo giữ.

Mẫu vách kính cửa hàng
Vách nhôm kính giúp mặt tiền cửa hàng sáng, dễ quan sát và thuận lợi cho việc trưng bày.
Có thể kết hợp:
- Cửa mở quay.
- Cửa lùa.
- Cửa tự động.
- Kính dán logo.
- Kính màu.
- Phần chân vách bằng vật liệu kín.

Mẫu vách nhôm kính nhà vệ sinh
Khu vực nhà vệ sinh cần ưu tiên nhôm chống ăn mòn, vách kính cường lực và phụ kiện phù hợp với môi trường ẩm.
Các vị trí tiếp giáp nền phải được xử lý keo kỹ để hạn chế thấm nước. Không nên sử dụng thanh nhôm quá mỏng tại khu vực thường xuyên chịu va chạm.

Mẫu vách kính cầu thang
Vách kính cầu thang giúp tận dụng ánh sáng và hạn chế cảm giác bí tối. Tùy vị trí, vách có thể kết hợp khung nhôm chia đố để tạo điểm nhấn.
Nếu vách nằm ở vị trí có nguy cơ va đập, nên ưu tiên kính cường lực hoặc kính dán an toàn với độ dày phù hợp.

Mẫu vách nhôm kính mặt tiền
Vách mặt tiền cần đáp ứng các yêu cầu cao hơn vách ngăn nội thất:
- Chịu tải trọng gió.
- Chống nước mưa.
- Kiểm soát giãn nở.
- Liên kết chắc với kết cấu.
- Kính phù hợp với kích thước ô.
- Có giải pháp bảo trì và thay kính.

Không nên lấy báo giá vách văn phòng để áp dụng cho mặt tiền ngoài trời.
Xem thêm các mẫu vách kính đẹp đang có tại Hải Long;
Ưu điểm của vách nhôm kính
Tận dụng ánh sáng tự nhiên
Kính cho phép ánh sáng đi sâu vào không gian, giảm cảm giác tối và bí. Đây là lợi thế rõ rệt so với vách xây kín hoặc vách gỗ đặc.
Tạo cảm giác không gian rộng hơn
Vách kính vẫn duy trì kết nối thị giác giữa các khu vực. Nhờ đó, căn phòng thường có cảm giác rộng và thoáng hơn diện tích thực tế.
Thi công nhanh
Phần lớn khung nhôm được gia công trước tại xưởng. Khi đến công trình, đội kỹ thuật chủ yếu thực hiện lắp dựng, căn chỉnh và hoàn thiện keo.
Trọng lượng nhẹ hơn tường xây
Vách nhôm kính không tạo tải trọng lớn như tường gạch. Đây là một lợi thế trong các công trình cải tạo hoặc khu vực cần hạn chế tải trọng.
Mẫu mã đa dạng
Khách hàng có thể lựa chọn nhiều màu nhôm, loại kính và cách chia ô khác nhau. Các màu phổ biến gồm:
- Trắng sứ.
- Đen tuyền.
- Ghi xám.
- Nâu sần.
- Vân gỗ.
- Champagne.
Dễ vệ sinh
Bề mặt kính tương đối dễ lau chùi. Khung nhôm sơn tĩnh điện cũng ít bám bẩn hơn nhiều vật liệu có bề mặt xốp.
Có thể tháo dỡ khi cải tạo
Một số hệ vách nội thất có thể tháo dỡ hoặc điều chỉnh khi doanh nghiệp thay đổi cách bố trí văn phòng.
Hạn chế cần lưu ý trước khi lắp đặt
Khả năng riêng tư phụ thuộc vào loại kính
Kính trong không phù hợp với phòng ngủ, phòng thay đồ hoặc khu vực cần che khuất tầm nhìn nếu không có rèm hay decal mờ.
Khả năng cách âm phụ thuộc toàn bộ cấu hình
Không nên mặc định mọi vách kính đều cách âm tốt. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào:
- Loại kính.
- Độ dày kính.
- Kết cấu khung.
- Gioăng.
- Khe hở cửa.
- Mối tiếp giáp nền và trần.
- Chất lượng thi công.
Kính có thể để lộ vết bẩn
Kính trong dễ thấy dấu tay, bụi và vệt nước. Mặt tiền hoặc khu vực đông người cần được vệ sinh định kỳ.
Vách cao cần tính toán kỹ thuật
Ô kính lớn hoặc vách cao không thể chỉ tăng độ dày kính một cách cảm tính. Cần đồng thời kiểm tra kích thước khung, khoảng cách đố, liên kết và điều kiện tải trọng.
Nên chọn nhôm Xingfa hay nhôm hệ phổ thông?
| Tiêu chí | Nhôm Xingfa | Nhôm hệ phổ thông |
|---|---|---|
| Độ dày | Thường dày và ổn định hơn | Có nhiều mức, một số dòng khá mỏng |
| Khả năng chịu lực | Phù hợp ô vách vừa và lớn | Phù hợp ô nhỏ, vách đơn giản |
| Thẩm mỹ | Đường nét rõ, bề mặt hoàn thiện tốt | Đáp ứng nhu cầu cơ bản |
| Màu sắc | Đa dạng | Khá đa dạng |
| Giá thành | Cao hơn | Dễ tối ưu ngân sách |
| Công trình phù hợp | Nhà ở lâu dài, showroom, văn phòng cao cấp | Vách tạm, nhà trọ, văn phòng tiết kiệm |
| Tuổi thọ | Phụ thuộc cấu hình nhưng thường ổn định hơn | Phụ thuộc nhiều vào độ dày thực tế |
Nên chọn vách nhôm kính Xingfa khi công trình yêu cầu độ ổn định cao, kích thước ô vách lớn hoặc cần sử dụng lâu dài.
Nhôm hệ phổ thông phù hợp với các công trình có ngân sách giới hạn, vách nhỏ hoặc nhu cầu sử dụng trong thời gian ngắn.
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá vách nhôm kính
Thương hiệu và hệ nhôm
Nhôm Xingfa nhập khẩu thường có giá cao hơn nhôm Xingfa trong nước hoặc nhôm hệ phổ thông. Hệ nhôm mặt dựng cũng có giá cao hơn hệ vách nội thất.
Độ dày thanh nhôm
Hai thanh nhôm có hình thức gần giống nhau nhưng độ dày khác nhau sẽ có khả năng chịu lực và giá thành khác nhau.
Khi nhận báo giá, khách hàng nên yêu cầu ghi rõ:
- Tên hệ nhôm.
- Thương hiệu.
- Độ dày.
- Màu sơn.
- Nguồn gốc vật tư.
Loại và độ dày kính
Kính cường lực 5 mm có giá khác kính 10 mm. Kính dán an toàn, kính hộp, kính Low-E hoặc kính trang trí cũng có đơn giá khác nhau.
Kích thước từng ô kính
Ô kính lớn có thể cần kính dày hơn, thanh đố lớn hơn và phương án vận chuyển đặc biệt.
Số lượng đố nhôm
Vách chia nhiều ô sử dụng thêm nhôm và tăng thời gian gia công. Tuy nhiên, chia đố hợp lý có thể giúp giảm kích thước từng tấm kính và tăng độ ổn định.
Loại cửa tích hợp
Vách kết hợp cửa lùa hoặc cửa mở quay có chi phí cao hơn vách cố định do phát sinh:
- Khung cánh.
- Ray trượt.
- Bánh xe.
- Bản lề.
- Tay nắm.
- Khóa.
- Công căn chỉnh.
Điều kiện thi công
Giá có thể thay đổi khi công trình:
- Nằm trên tầng cao.
- Khó vận chuyển kính.
- Thi công ngoài giờ.
- Mặt bằng chưa hoàn thiện.
- Nền hoặc trần không phẳng.
- Cần giàn giáo hoặc thiết bị nâng.
- Phải tháo dỡ vách cũ.
Kinh nghiệm chọn vách nhôm kính bền và phù hợp
Xác định vị trí lắp đặt trước khi chọn hệ nhôm
Vách trong phòng điều hòa không có yêu cầu giống vách mặt tiền ngoài trời. Cần xác định rõ:
- Lắp trong nhà hay ngoài trời.
- Chiều cao vách.
- Chiều rộng từng ô.
- Có chịu mưa, nắng hay gió không.
- Có người thường xuyên va chạm không.
- Có tích hợp cửa đi không.
Không chọn nhôm chỉ dựa trên tên gọi
Tên “Xingfa” chưa đủ để đánh giá chất lượng. Cần kiểm tra thêm thương hiệu, độ dày, cấu trúc profile và tiêu chuẩn gia công.
Chọn kính theo mức độ an toàn
Khu vực đông người, gần lối đi hoặc có trẻ nhỏ nên ưu tiên kính cường lực hay kính dán an toàn có độ dày phù hợp.
Kiểm tra phương án chia ô
Ô kính quá lớn có thể khó vận chuyển, khó thay thế và yêu cầu cấu hình chịu lực cao hơn. Ngược lại, chia quá nhiều ô sẽ làm tăng số lượng đố và ảnh hưởng tầm nhìn.
Yêu cầu bản vẽ trước khi sản xuất
Bản vẽ nên thể hiện:
- Kích thước tổng thể.
- Kích thước từng ô kính.
- Vị trí đố.
- Vị trí cửa.
- Chiều mở cửa.
- Màu khung.
- Loại kính.
- Cấu hình phụ kiện.
Xem mẫu góc ghép và đường keo
Chất lượng hoàn thiện thường thể hiện rõ ở:
- Góc ghép khung.
- Độ phẳng của vách.
- Khe hở giữa các thanh.
- Đường keo silicone.
- Gioăng kính.
- Hoạt động của cửa.
- Vị trí vít và liên kết.
Kiểm tra chính sách bảo hành
Bảo hành cần phân biệt rõ giữa:
- Khung nhôm.
- Kính.
- Phụ kiện.
- Keo và gioăng.
- Lỗi lắp đặt.
- Hỗ trợ căn chỉnh sau bàn giao.
Lưu ý quan trọng khi thi công vách nhôm kính
Không lắp vách khi nền và trần chưa ổn định
Nếu nền chưa hoàn thiện hoặc trần còn thay đổi cao độ, kích thước vách có thể bị sai. Việc sửa chữa sau gia công thường tốn thời gian và ảnh hưởng thẩm mỹ.
Không để kính tiếp xúc trực tiếp với nhôm
Kính cần có gioăng, đệm hoặc vật tư trung gian tại vị trí tiếp xúc. Việc kính chạm trực tiếp vào kim loại có thể tạo điểm ứng suất khi rung hoặc giãn nở.
Không sử dụng một độ dày kính cho mọi ô
Độ dày kính cần căn cứ vào kích thước, tỷ lệ chiều cao – chiều rộng, vị trí và điều kiện sử dụng.
Các điểm tiếp giáp nền, tường và t
Xử lý kỹ các điểm tiếp giáp
rần cần được kiểm tra độ phẳng trước khi bơm keo. Đường keo phải liên tục, gọn và bám chắc vào bề mặt.
Kiểm tra cửa trước khi bàn giao
Với vách kết hợp cửa, cần thử đóng mở nhiều lần và kiểm tra:
- Cánh có bị xệ không.
- Cửa có cạ nền không.
- Khóa có ăn khớp không.
- Bánh xe có chạy êm không.
- Cánh có tự trôi không.
- Gioăng có bị tuột không.
Quy trình thi công vách nhôm kính tại Hải Long
Nhôm Kính Hải Long triển khai quy trình sản xuất và lắp đặt theo từng công trình.
Bước 1: Tiếp nhận nhu cầu
Khách hàng cung cấp thông tin về vị trí lắp đặt, kích thước dự kiến, loại vách và yêu cầu sử dụng.
Bước 2: Tư vấn cấu hình
Đội ngũ kỹ thuật đề xuất hệ nhôm, loại kính, kiểu cửa và phương án chia ô phù hợp.
Bước 3: Khảo sát công trình
Kỹ thuật viên kiểm tra kích thước, nền, trần, tường, lối vận chuyển và điều kiện lắp đặt.
Bước 4: Lập báo giá
Bảng giá được xây dựng dựa trên cấu hình vật tư, diện tích thực tế và phạm vi công việc.
Bước 5: Xác nhận bản vẽ
Khách hàng kiểm tra kích thước, màu sắc, kiểu chia ô và chiều mở cửa trước khi sản xuất.
Bước 6: Gia công tại xưởng
Thanh nhôm được cắt, khoan, ghép khung và kiểm tra kích thước. Kính được đặt theo quy cách của từng ô vách.
Bước 7: Vận chuyển và lắp đặt
Khung được cố định vào công trình, sau đó lắp kính, gioăng, cửa và phụ kiện.
Bước 8: Kiểm tra và bàn giao
Đội thi công kiểm tra độ chắc chắn, độ kín, hoạt động của cửa và vệ sinh khu vực trước khi nghiệm thu.

Vì sao nên thi công vách nhôm kính tại Hải Long?
Sản xuất theo kích thước thực tế
Mỗi bộ vách được thiết kế dựa trên hiện trạng công trình thay vì sử dụng kích thước có sẵn.
Đa dạng hệ nhôm và loại kính
Khách hàng có thể lựa chọn cấu hình phù hợp từ phân khúc tiết kiệm đến cao cấp.
Báo giá theo cấu hình vật tư
Báo giá được lập dựa trên hệ nhôm, loại kính, phụ kiện và điều kiện thi công, giúp khách hàng dễ kiểm tra và so sánh.
Thi công nhiều loại công trình
Hải Long cung cấp giải pháp cho:
- Nhà phố.
- Căn hộ.
- Biệt thự.
- Văn phòng.
- Showroom.
- Cửa hàng.
- Nhà xưởng.
- Công trình thương mại.
Hỗ trợ khảo sát và tư vấn
Khách hàng được tư vấn về cách chia vách, lựa chọn kính, kiểu cửa và phương án thi công trước khi chốt cấu hình.
Đồng bộ từ sản xuất đến lắp đặt
Quy trình khép kín giúp hạn chế sai lệch giữa bản vẽ, sản phẩm gia công và hiện trạng thực tế.
Câu hỏi thường gặp về vách nhôm kính
Vách nhôm kính giá bao nhiêu một mét vuông?
Giá vách nhôm kính tham khảo từ 800.000 – 3.000.000 VNĐ/m². Giá chính xác phụ thuộc vào hệ nhôm, độ dày kính, thiết kế và vị trí lắp đặt.
Vách nhôm kính Xingfa giá bao nhiêu?
Vách nhôm kính Xingfa thường có giá khoảng 1.300.000 – 2.500.000 VNĐ/m². Hệ mặt dựng hoặc cấu hình kính đặc biệt có thể cao hơn.
Vách nhôm kính có cách âm không?
Vách có khả năng hỗ trợ giảm tiếng ồn, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào loại kính, gioăng, khe cửa và cách xử lý các điểm tiếp giáp. Kính hộp hoặc kính dán có thể được cân nhắc khi yêu cầu cách âm cao hơn.
Nên dùng kính dày bao nhiêu?
Vách nội thất thường sử dụng kính dày khoảng 8 – 10 mm. Tuy nhiên, độ dày phù hợp phải được xác định theo kích thước từng ô và vị trí lắp đặt.
Vách nhôm kính có an toàn không?
Sản phẩm an toàn khi sử dụng đúng loại kính, đúng độ dày, khung đủ khả năng chịu lực và được lắp đặt đúng kỹ thuật.
Vách kính có kết hợp cửa lùa được không?
Có. Vách có thể kết hợp cửa lùa một cánh, hai cánh hoặc nhiều cánh tùy chiều rộng lối đi.
Vách nhôm kính có dùng cho phòng ngủ được không?
Có. Nên sử dụng kính mờ, kính phun cát, decal mờ hoặc rèm để đảm bảo sự riêng tư.
Thi công vách nhôm kính mất bao lâu?
Thời gian phụ thuộc vào diện tích, loại vách và khối lượng gia công. Các công trình nhỏ có thể hoàn thiện nhanh hơn sau khi đã chốt bản vẽ và chuẩn bị đủ vật tư.
Có thể tháo vách kính để chuyển sang vị trí khác không?
Một số hệ vách nội thất có thể tháo dỡ, nhưng khả năng tái sử dụng phụ thuộc vào kích thước vị trí mới, tình trạng khung và kính sau khi tháo.
Báo giá vách nhôm kính có bao gồm cửa không?
Không phải mọi báo giá theo mét vuông đều bao gồm cửa. Cửa đi, phụ kiện, khóa, ray và tay nắm thường cần được bóc tách rõ trong bảng báo giá.
Liên hệ báo giá vách nhôm kính theo kích thước
Vách nhôm kính cần được thiết kế dựa trên hiện trạng thực tế để bảo đảm khung đủ chắc, kính đúng quy cách và tổng thể phù hợp với kiến trúc công trình.
Khách hàng đang cần làm vách ngăn phòng khách, phòng ngủ, văn phòng, showroom hoặc vách kính mặt tiền có thể liên hệ Nhôm Kính Hải Long để được tư vấn cấu hình và lập báo giá chi tiết.
Giá Vách Kính Cường Lực 8mm
Vách kính cường lực 8mm là vách ngăn làm từ kính tôi nhiệt an toàn [...]
Th7
Bảng Báo Giá Vách Kính Cường Lực 12mm Trọn Gói 2026
Vách kính cường lực 12mm là hệ vách kính tôi nhiệt có giá tham khảo [...]
Th7
Báo Giá Vách Kính Cường Lực 10mm Bền Đẹp Nhất 2026
Vách kính cường lực 10mm là hệ vách ngăn bằng kính tôi nhiệt dày 10mm, [...]
Th7
