Vách kính cường lực 8mm là vách ngăn làm từ kính tôi nhiệt an toàn dày 8mm, có giá tham khảo từ 500.000 đến 700.000 đồng/m². Nhôm Kính Hải Long nhận gia công và thi công theo kích thước, mẫu kính và điều kiện thực tế của từng công trình.
Độ dày 8mm tạo sự cân bằng giữa trọng lượng, khả năng lấy sáng và chi phí. Sản phẩm thường được lựa chọn cho vách văn phòng, vách ngăn trong nhà, cabin tắm, cửa sổ hoặc tủ kính trưng bày có kích thước phù hợp.
Giá vách kính cường lực 8mm khoảng bao nhiêu?
Giá vách kính cường lực 8mm tại Nhôm Kính Hải Long dao động từ 500.000 đến 700.000 đồng/m², tùy khối lượng, cấu hình khung và yêu cầu kỹ thuật.
Mức giá trên là đơn giá tham khảo cho phần vách cơ bản. Chi phí hoàn thiện có thể thay đổi khi công trình sử dụng kính mờ, kính hoa văn, khung nhôm cao cấp, nẹp inox hoặc tích hợp thêm cửa.
| Hạng mục | Khoảng giá tham khảo |
|---|---|
| Vách kính cường lực 8mm cơ bản | 500.000 đến 700.000 đồng/m² |
| Kính mờ, phun cát hoặc tạo họa tiết | Báo giá theo mẫu |
| Khung nhôm Xingfa, Việt Pháp hoặc hệ bo viền | Tính theo hệ nhôm |
| Kẹp inox, bản lề, tay nắm hoặc khóa | Tính theo bộ phụ kiện |
| Vận chuyển và thi công đặc biệt | Khảo sát theo công trình |
Giá vách nhôm kính 8mm thường chịu ảnh hưởng bởi:
- Tổng diện tích cần sản xuất và lắp đặt.
- Chiều cao, chiều rộng của từng tấm kính.
- Loại khung nhôm và cách chia ô.
- Kính trong, kính mờ, kính phun cát hoặc kính hoa văn.
- Số lượng góc, vị trí khoan và yêu cầu mài cạnh.
- Phụ kiện kẹp kính, bản lề, tay nắm hoặc cửa tích hợp.
- Điều kiện vận chuyển và mặt bằng thi công.
Khách hàng nên yêu cầu báo giá ghi rõ kính, khung, phụ kiện, nhân công và phạm vi bảo hành. So sánh một con số theo mét vuông nhưng không đối chiếu cấu hình có thể dẫn đến chênh lệch lớn khi nghiệm thu.
Vách kính cường lực 8mm có cấu tạo như thế nào?
Vách kính cường lực 8mm gồm tấm kính đã được gia công và tôi nhiệt, kết hợp hệ nẹp, khung nhôm hoặc phụ kiện kim loại để cố định vào công trình.
Một hệ vách hoàn chỉnh thường có bốn nhóm thành phần:
- Kính cường lực 8mm: Là phần chiếm diện tích chính, tạo mặt ngăn trong suốt, mờ hoặc có họa tiết.
- Khung và nẹp định hình: Có thể sử dụng nhôm Xingfa, nhôm Việt Pháp, nhôm hệ bo viền, nẹp U nhôm hoặc U inox.
- Vật tư liên kết: Gồm kẹp inox, vít, bản mã, keo silicone và gioăng đệm tùy cấu hình.
- Phụ kiện vận hành: Được bổ sung khi vách kết hợp cửa mở hoặc cửa trượt, gồm bản lề, ray, bánh xe, tay nắm và khóa.

Với mẫu không khung, tấm kính được định hình bằng nẹp U hoặc kẹp kim loại tại mép sàn, tường và trần. Với mẫu có khung, các thanh nhôm tạo đường viền hoặc chia kính thành nhiều ô nhỏ hơn.
Thông số kỹ thuật vách kính cường lực 8mm cần biết trước khi đặt sản xuất
Kính có độ dày danh nghĩa 8mm và mọi vị trí cắt, khoan hoặc mài cạnh phải được hoàn thiện trước khi đưa vào quá trình tôi nhiệt.
| Thông số | Giá trị hoặc yêu cầu tham khảo |
|---|---|
| Độ dày danh nghĩa | 8mm |
| Dung sai độ dày | Khoảng ± 0,2mm |
| Độ cứng bề mặt tham khảo | Từ 5,5 theo thang Mohs |
| Gia công cạnh và lỗ khoan | Thực hiện trước khi tôi nhiệt |
| Gia công lại sau khi tôi | Không cắt hoặc khoan thêm |
| Hệ cố định | Khung nhôm, nẹp nhôm, U inox hoặc kẹp inox |
| Cấu hình cửa | Có thể kết hợp bản lề, tay nắm, ray trượt và khóa |
| Kiểu bề mặt | Trong, mờ, phun cát hoặc in hoa văn |
Kính sau khi tôi nhiệt không thể cắt hoặc khoan lại như kính thường. Vì vậy, số đo, vị trí ổ điện, lỗ khóa, bản lề và các điểm giao với tường phải được xác định chính xác trước khi đặt sản xuất.

Khả năng sử dụng trong môi trường nhiệt hoặc khu vực chịu va đập còn phụ thuộc vào kích thước tấm, phương án gá giữ và điều kiện công trình. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên độ dày mà bỏ qua tải trọng, chiều cao vách và vị trí lắp đặt.
Bốn mẫu vách kính 8mm thường được lựa chọn
Các mẫu vách kính 8mm khác nhau chủ yếu ở hệ khung, mức độ riêng tư và hiệu ứng thẩm mỹ.
| Mẫu vách | Đặc điểm | Không gian phù hợp |
|---|---|---|
| Vách kính khung nhôm | Có đường viền chắc chắn, dễ chia ô | Văn phòng, phòng khách, phòng ngủ |
| Vách kính không khung | Tầm nhìn liền mạch, cảm giác rộng | Showroom, sảnh, văn phòng mở |
| Vách kính mờ hoặc phun cát | Lấy sáng nhưng hạn chế nhìn xuyên | Phòng họp, cabin tắm, phòng ngủ |
| Vách kính hoa văn | Có họa tiết trang trí theo yêu cầu | Nhà ở, cửa hàng, khu trưng bày |
Vách kính cường lực khung nhôm
Mẫu khung nhôm phù hợp khi công trình cần đường viền rõ, khả năng liên kết ổn định và dễ phối màu với cửa hoặc nội thất.
Kính trong suốt có thể kết hợp nhôm Xingfa, nhôm Việt Pháp hoặc nhôm hệ bo viền. Thiết kế này thường được dùng để chia văn phòng, ngăn phòng khách với bếp hoặc tạo phòng ngủ có máy lạnh.

Vách kính không khung
Mẫu không khung sử dụng nẹp nhôm, U inox hoặc kẹp kính để cố định sát tường và sàn. Phần kim loại được tiết giảm nên bề mặt kính có cảm giác liền mạch hơn.

Đây là phương án phù hợp cho showroom, khu trưng bày hoặc văn phòng cần duy trì tầm nhìn mở. Tuy nhiên, kích thước tấm và vị trí liên kết phải được tính toán kỹ để tránh rung hoặc võng.
Vách kính mờ hoặc phun cát
Bề mặt kính được xử lý mờ toàn phần, tạo sọc hoặc tạo họa tiết để giảm tầm nhìn trực tiếp. Mẫu này vẫn cho ánh sáng đi qua nhưng hỗ trợ tăng sự riêng tư.

Kính mờ thường được sử dụng cho vách phòng họp, cabin tắm, phòng ngủ hoặc khu vực làm việc cần hạn chế quan sát từ bên ngoài.
Vách kính hoa văn
Kính hoa văn có thể được khắc, in hoặc xử lý hình ảnh trang trí theo yêu cầu. Phương án này phù hợp khi vách kính đồng thời đóng vai trò tạo điểm nhấn nội thất.

Trước khi sản xuất, cần chốt rõ mẫu, tỷ lệ hình ảnh, hướng nhìn và vị trí ghép tấm. Việc thay đổi sau khi kính đã hoàn thiện sẽ khó thực hiện và có thể phát sinh chi phí làm lại.
Ngoài ra, chúng tôi còn nhận báo giá thi công các vách kính cường lực theo m2 khác;
Vách kính dày 8mm phù hợp với những ứng dụng nào?
Kính 8mm phù hợp nhất với các vách nội thất và ô kính có kích thước được tính toán theo điều kiện sử dụng thực tế.
Các ứng dụng phổ biến gồm:
- Vách ngăn văn phòng: Chia khu làm việc, phòng họp hoặc phòng quản lý mà vẫn duy trì ánh sáng.
- Vách ngăn phòng khách và bếp: Tạo ranh giới, hỗ trợ hạn chế mùi và giữ cảm giác thông thoáng.
- Vách phòng ngủ: Kết hợp kính mờ, rèm hoặc decal để tăng riêng tư.
- Cabin tắm: Dùng kính trong hoặc kính mờ với phụ kiện phù hợp môi trường ẩm.
- Cửa sổ và ô lấy sáng: Tạo bề mặt kính gọn, dễ vệ sinh.
- Tủ kính trưng bày: Phù hợp cho cửa hàng, showroom hoặc khu trưng bày sản phẩm.
Độ dày 8mm không nên được mặc định cho mọi vị trí. Vách ngoài trời, tấm kính cao, ô kính khổ lớn hoặc khu vực có nguy cơ va đập mạnh cần được kiểm tra riêng về độ dày, hệ liên kết và tải trọng.
Khi nào nên chọn 8mm và khi nào cần kính dày hơn?
Nên chọn kính 8mm khi công trình là vách ngăn nội thất, kích thước ô vừa phải và không chịu tải trọng đặc biệt.
Kính dày hơn cần được cân nhắc trong các trường hợp:
- Vách có chiều cao hoặc khổ kính lớn.
- Khu vực có lưu lượng người qua lại cao.
- Mặt tiền chịu tác động của gió và thời tiết.
- Cánh cửa có kích thước hoặc trọng lượng lớn.
- Vị trí thường xuyên có nguy cơ va đập.
- Thiết kế không khung có ít điểm liên kết.
- Hồ sơ kỹ thuật yêu cầu kính 10mm, 12mm hoặc cấu hình an toàn khác.
Để lựa chọn chính xác hơn, khách hàng có thể đối chiếu với giải pháp vách kính cường lực theo từng không gian và yêu cầu khảo sát kích thước thực tế.
Quy trình đặt làm vách kính cường lực 8mm
Quy trình rõ ràng giúp hạn chế sai số kích thước và tránh phải sản xuất lại kính sau khi tôi nhiệt.
- Tiếp nhận nhu cầu: Xác định vị trí lắp, mục đích sử dụng, kiểu kính và ngân sách.
- Khảo sát công trình: Đo kích thước, kiểm tra nền, tường, trần và điều kiện vận chuyển.
- Chốt cấu hình: Lựa chọn kính trong, kính mờ hoặc hoa văn, đồng thời xác định khung và phụ kiện.
- Lập bản vẽ gia công: Thể hiện kích thước tấm, cạnh mài, vị trí khoan và điểm liên kết.
- Gia công và tôi nhiệt: Cắt, khoan, mài cạnh trước khi kính được đưa vào lò tôi.
- Lắp đặt tại công trình: Cố định khung hoặc nẹp, đặt kính, căn chỉnh và hoàn thiện keo.
- Kiểm tra và bàn giao: Kiểm tra độ chắc chắn, khe tiếp giáp, phụ kiện cửa và vệ sinh bề mặt.

Cần cung cấp gì để nhận báo giá sát thực tế?
Một yêu cầu báo giá đầy đủ nên có kích thước, hình ảnh hiện trạng, mẫu kính, hệ khung và thông tin về cửa đi kèm.
Khách hàng có thể chuẩn bị:
- Chiều rộng và chiều cao khu vực lắp đặt.
- Số lượng vách hoặc tổng diện tích dự kiến.
- Hình ảnh nền, trần và hai bên tường.
- Mẫu có khung hay không khung.
- Kính trong, mờ, phun cát hoặc in hoa văn.
- Có kết hợp cửa mở hoặc cửa lùa hay không.
- Địa điểm và thời gian dự kiến thi công.
- Yêu cầu về màu nhôm, phụ kiện và mức độ riêng tư.
Vách kính cường lực 8mm là lựa chọn hợp lý cho nhiều không gian nội thất cần lấy sáng, phân chia khu vực và kiểm soát ngân sách. Trước khi đặt sản xuất, nên để Nhôm Kính Hải Long khảo sát kích thước và xác nhận cấu hình. Bước này đặc biệt quan trọng vì kính đã tôi không thể cắt hoặc khoan bổ sung, còn mức giá 500.000 đến 700.000 đồng/m² chỉ có thể chốt chính xác sau khi xác định đầy đủ khung, phụ kiện và điều kiện lắp đặt.
