Dường như chúng tôi không thể tìm thấy những gì bạn đang tìm kiếm. Có lẽ tìm kiếm có thể giúp ích.
Báo Giá Thi Công Vách Nhôm Kính Hệ 1000 Mới Nhất 2026
Vách nhôm kính hệ 1000 là loại vách ngăn sử dụng khung nhôm profile kết hợp kính, phù hợp cho văn phòng, nhà ở, showroom và mặt dựng. Nhôm Kính Hải Long cung cấp sản phẩm theo kích thước thực tế với giá tham khảo từ 750.000 đến 1.350.000 VNĐ/m².
Sản phẩm có thể dùng kính cường lực, kính dán an toàn hoặc kính hộp, đồng thời tùy chỉnh cách chia đố, màu khung và phần lá nhôm theo yêu cầu sử dụng. Để có báo giá chính xác, công trình cần được xác định kích thước, loại kính, độ dày nhôm và phạm vi lắp đặt.
Vách nhôm kính hệ 1000 phù hợp với nhu cầu nào?
Vách nhôm kính hệ 1000 phù hợp khi công trình cần phân chia không gian nhưng vẫn muốn giữ ánh sáng, tầm nhìn và cảm giác thông thoáng.
Khung vách được gia công từ thanh nhôm profile có bản khung tương đối lớn, kết hợp kính và các vật tư liên kết đồng bộ. Kết cấu này thường được lựa chọn cho những vị trí cần vách cố định, vách chia phòng hoặc vách kết hợp với cửa đi và cửa sổ.
Các trường hợp sử dụng phổ biến gồm:
- Chia phòng làm việc nhưng vẫn duy trì ánh sáng tự nhiên.
- Tạo phòng họp, phòng quản lý hoặc khu tiếp khách.
- Làm vách kính cố định cho nhà ở và mặt bằng kinh doanh.
- Hoàn thiện mặt tiền showroom hoặc khu trưng bày.
- Kết hợp vách với cửa đi, cửa sổ hoặc ô thông gió.
- Ngăn phòng ngủ, phòng khách hoặc khu vực cần tăng sự riêng tư.

Theo thông tin sản phẩm được cung cấp, hệ vách có khả năng đáp ứng yêu cầu chịu lực liên quan đến thông số 1000 mm. Tuy nhiên, ý nghĩa kỹ thuật của con số này cần được xác nhận trên bản vẽ hoặc hồ sơ cấu hình, bởi khả năng chịu lực thực tế còn phụ thuộc chiều cao vách, chiều rộng ô kính, độ dày nhôm, loại kính và cách liên kết với công trình.
Thông số kỹ thuật của vách kính khung nhôm hệ 1000
Cấu hình tiêu chuẩn gồm khung nhôm profile, kính, gioăng EPDM, ke liên kết, keo silicon và nẹp hoàn thiện.
| Hạng mục | Thông số tham khảo |
|---|---|
| Bản nhôm khung bao | Khoảng 5 cm × 10 cm, một số cấu hình rộng từ 10 đến 11 cm |
| Độ dày nhôm Tungkuang | Khoảng 0,85 đến 1,3 mm |
| Độ dày nhôm Tungshin | Khoảng 1,2 đến 2,0 mm |
| Kính cường lực | Dày 8 mm, 10 mm hoặc 12 mm |
| Lựa chọn kính khác | Kính dán an toàn, kính hộp, kính mờ |
| Gioăng | Gioăng cao su kép EPDM đồng bộ |
| Vật tư liên kết | Ke nhôm, vít, keo silicon chống thấm |
| Bộ phận hoàn thiện | Nẹp kính và vật tư xử lý khe tiếp giáp |
| Phương án thiết kế | Vách cố định, chia ô, kính suốt hoặc kết hợp lá nhôm |
Thông số trong bảng là cấu hình tham khảo. Kích thước profile và độ dày vật tư cần được chọn theo chiều cao vách, kích thước từng ô kính, vị trí trong nhà hay ngoài trời và yêu cầu an toàn của công trình.
Khung nhôm profile
Khung nhôm là bộ phận chịu lực và định hình toàn bộ hệ vách. Thanh nhôm dày hơn không mặc nhiên tạo ra một hệ vách tốt hơn nếu tiết diện, ke góc, điểm bắt vít và cách liên kết với tường hoặc sàn không đồng bộ.
Khi nhận báo giá, khách hàng nên yêu cầu ghi rõ:
- Thương hiệu thanh nhôm.
- Mã hệ hoặc quy cách profile.
- Độ dày thực tế của khung bao và thanh đố.
- Màu sơn hoặc phương pháp xử lý bề mặt.
- Vị trí cần gia cường.
- Sai số vật tư được chấp nhận.
Kính sử dụng cho vách
Loại kính cần được lựa chọn theo mức độ an toàn, riêng tư, cách âm và kích thước của từng ô vách.
Kính cường lực 8 mm thường phù hợp với các ô vách có kích thước vừa và điều kiện sử dụng thông thường. Kính 10 mm hoặc 12 mm có thể được cân nhắc cho ô kính lớn hơn hoặc vị trí cần độ cứng cao hơn. Việc tăng độ dày kính làm tăng trọng lượng, vì vậy khung nhôm và liên kết cũng phải được tính toán tương ứng.
Kính dán an toàn phù hợp với khu vực cần hạn chế mảnh kính rơi khi vỡ. Kính hộp là lựa chọn đáng cân nhắc khi công trình ưu tiên cách âm và cách nhiệt. Với phòng họp hoặc phòng ngủ, kính mờ, kính dán decal hoặc kính có rèm tích hợp giúp tăng sự riêng tư.
Gioăng và vật tư hoàn thiện
Gioăng EPDM, keo silicon và nẹp kính ảnh hưởng trực tiếp đến độ kín, độ ổn định và vẻ hoàn thiện của vách.
Gioăng cần ôm đều mép kính, không bị xoắn hoặc hở tại các góc. Keo silicon phải phù hợp với bề mặt nhôm, kính và môi trường sử dụng. Tại khu vực tiếp xúc với nước hoặc thời tiết, đường keo cần liên tục và được xử lý sạch để hạn chế thấm.
Những mẫu vách nhôm kính hệ 1000 phổ biến
Ba mẫu thường được lựa chọn là vách chia ô, vách kính suốt và vách kính kết hợp lá nhôm.
| Mẫu vách | Đặc điểm | Không gian phù hợp |
|---|---|---|
| Vách kính chia ô | Có đố ngang, đố dọc tạo nhiều ô kính nhỏ | Văn phòng, phòng họp, không gian phong cách công nghiệp |
| Vách kính suốt | Dùng tấm kính khổ lớn, khung nhôm bao quanh | Showroom, sảnh, phòng khách, khu vực cần nhiều ánh sáng |
| Vách kết hợp lá nhôm | Phần dưới kín bằng lá nhôm, phần trên dùng kính | Phòng ngủ, cửa hàng, phòng làm việc cần riêng tư |
Mẫu vách kính chia ô
Vách chia ô tạo nhịp điệu rõ cho bề mặt kính và giúp chia nhỏ kích thước từng tấm kính.
Khung có thể bố trí đố ngang, đố dọc hoặc kết hợp cả hai. Kính trong tạo cảm giác rộng, còn kính mờ giúp hạn chế tầm nhìn. Mẫu này đặc biệt phù hợp với văn phòng, phòng họp và không gian nội thất theo phong cách hiện đại hoặc công nghiệp.

Số lượng ô không nên được quyết định chỉ theo thẩm mỹ. Việc chia đố cần cân đối với kích thước tổng thể, vị trí cửa, đường đi của hệ thống điện và yêu cầu vệ sinh kính.
Mẫu vách kính suốt
Vách kính suốt ưu tiên tầm nhìn và lượng ánh sáng đi qua bề mặt vách.
Thiết kế sử dụng tấm kính lớn, được bao quanh bởi khung nhôm viền ngoài. Số lượng thanh đố ít giúp bề mặt gọn và hiện đại hơn, nhưng yêu cầu cao hơn về độ phẳng của kính, khả năng chịu tải của khung và kỹ thuật lắp đặt.

Mẫu kính suốt phù hợp với showroom, sảnh, cửa hàng, phòng khách hoặc văn phòng mở. Tại khu vực cần riêng tư, có thể bổ sung decal mờ, rèm hoặc lựa chọn kính có mức xuyên sáng phù hợp.
Mẫu vách kính kết hợp lá nhôm
Vách kết hợp lá nhôm tạo phần che kín ở phía dưới trong khi phần kính phía trên vẫn cho ánh sáng đi qua.
Cấu hình này phù hợp với phòng ngủ, phòng làm việc, cửa hàng hoặc khu vực có đồ đạc cần được che khỏi tầm nhìn. Phần lá nhôm cũng giúp hạn chế va chạm trực tiếp vào kính tại vị trí thấp.

Chiều cao phần kín nên được xác định theo công năng. Nếu phần lá nhôm quá cao, không gian có thể bị tối. Nếu quá thấp, mức độ riêng tư và khả năng bảo vệ kính sẽ giảm.
Bên cạnh đó, chúng tôi còn nhận báo giá thi công các vách kính nhôm hệ khác;
Vách hệ 1000 được ứng dụng như thế nào?
Hệ vách có thể sử dụng độc lập hoặc kết hợp với cửa để tạo thành một mặt ngăn hoàn chỉnh.
Trong văn phòng, sản phẩm thường dùng làm vách phòng họp, phòng giám đốc, khu tiếp khách hoặc vách phân chia nhóm làm việc. Kính trong giúp nhân sự dễ quan sát và giữ cảm giác rộng, trong khi kính mờ phù hợp với phòng cần bảo mật.
Trong nhà ở, vách có thể ngăn phòng khách với phòng làm việc, tạo phòng ngủ phụ hoặc phân chia khu vực sinh hoạt. Khi cần bố trí lối đi, hệ vách có thể kết hợp với cửa nhôm Xingfa theo kiểu mở quay hoặc mở trượt.

Đối với showroom và mặt bằng thương mại, vách kính suốt giúp trưng bày sản phẩm và tăng khả năng lấy sáng. Khung chia ô hoặc khung màu tối có thể trở thành một phần của thiết kế nhận diện không gian.
Tại vị trí cần thông gió, chủ đầu tư có thể kết hợp phần vách cố định với cửa sổ nhôm Xingfa. Kiểu mở quay, mở hất hoặc mở trượt cần được chọn theo diện tích, hướng gió và khoảng trống vận hành.
Báo giá vách nhôm kính hệ 1000 bao nhiêu 1m2?
Giá vách nhôm kính hệ 1000 tham khảo dao động từ 750.000 đến 1.350.000 VNĐ/m², tùy cấu hình nhôm, kính và phạm vi thi công.
| Cấu hình | Khoảng giá tham khảo |
|---|---|
| Khung nhôm tiêu chuẩn kết hợp kính thường | Từ khoảng 750.000 VNĐ/m² |
| Khung nhôm kết hợp kính cường lực 5 mm đến 8 mm | Khoảng giữa dải giá |
| Nhôm dày hơn kết hợp kính cường lực 10 mm | Có thể tiến gần mức 1.350.000 VNĐ/m² |
| Kính dán an toàn, kính hộp hoặc cấu hình đặc biệt | Cần báo giá theo thiết kế |
Khoảng giá trên dùng để dự toán ban đầu, không phải đơn giá cố định cho mọi công trình. Giá thực tế có thể thay đổi theo thương hiệu nhôm Đài Loan, Ynghua, Việt Pháp hoặc dòng nhôm khác được lựa chọn.
Những yếu tố làm đơn giá thay đổi
Độ dày nhôm, loại kính và mức độ phức tạp của thiết kế là ba nhóm yếu tố ảnh hưởng rõ nhất đến giá.
- Thương hiệu và độ dày nhôm: Thanh nhôm dày hoặc tiết diện lớn thường làm tăng lượng vật tư.
- Độ dày kính: Kính 10 mm hoặc 12 mm có giá và trọng lượng cao hơn kính mỏng.
- Loại kính: Kính cường lực, kính dán an toàn và kính hộp có cấu tạo cùng chi phí khác nhau.
- Cách chia đố: Vách nhiều ô cần thêm thanh nhôm, ke liên kết và thời gian gia công.
- Màu khung: Màu sơn hoặc bề mặt hoàn thiện đặc biệt có thể phát sinh chi phí.
- Kích thước công trình: Diện tích quá nhỏ, chiều cao lớn hoặc nhiều góc nối thường làm đơn giá bình quân thay đổi.
- Điều kiện vận chuyển: Công trình tầng cao, lối đi hẹp hoặc cần nâng kính bằng thiết bị chuyên dụng có thể phát sinh chi phí.
- Phạm vi báo giá: Cần kiểm tra giá đã gồm phụ kiện, vận chuyển, lắp đặt, keo, nẹp, thuế và bảo hành hay chưa.
Không nên so sánh hai báo giá chỉ bằng con số trên mỗi mét vuông. Một báo giá thấp nhưng thiếu kính, vật tư hoàn thiện hoặc chi phí lắp đặt có thể tạo tổng chi phí cao hơn sau khi thi công.
Cách chọn cấu hình phù hợp cho công trình
Cấu hình phù hợp phải được chọn từ nhu cầu sử dụng, kích thước thực tế và mức độ riêng tư, thay vì chỉ dựa trên mẫu ảnh.
Chọn theo mức độ lấy sáng
Kính trong phù hợp với không gian cần ánh sáng và tầm nhìn mở. Kính mờ hoặc kính dán decal phù hợp với phòng họp, phòng ngủ và khu vực cần hạn chế quan sát.
Với mặt dựng hoặc vị trí chịu nắng, cần cân nhắc thêm khả năng cách nhiệt, phản xạ ánh sáng và tình trạng chói trong không gian.
Chọn theo độ an toàn
Khu vực đông người, gần lối đi hoặc có trẻ nhỏ nên ưu tiên loại kính an toàn và phương án cố định chắc chắn.
Độ dày kính cần tương thích với chiều cao vách và kích thước ô kính. Không nên tự tăng kích thước kính nhưng giữ nguyên profile, số điểm liên kết hoặc độ dày khung.
Chọn theo nhu cầu cách âm
Khả năng cách âm không phụ thuộc riêng vào độ dày kính.
Hiệu quả thực tế còn liên quan đến loại kính, độ kín của gioăng, khe tiếp giáp giữa khung với tường, vị trí cửa và chất lượng thi công. Công trình yêu cầu cách âm cao có thể cân nhắc kính hộp, nhưng cần khảo sát toàn bộ mặt ngăn thay vì chỉ nâng cấp tấm kính.
Kiểm tra bảng báo giá trước khi đặt thi công
Một báo giá rõ ràng cần thể hiện đủ cấu hình và phạm vi công việc.
Khách hàng nên kiểm tra:
- Kích thước rộng, cao và diện tích của từng vách.
- Thương hiệu, mã hệ và độ dày thanh nhôm.
- Loại kính, độ dày kính và phương pháp xử lý cạnh.
- Số lượng đố ngang, đố dọc và vị trí cửa.
- Chủng loại gioăng, keo, nẹp và vật tư liên kết.
- Chi phí vận chuyển, lắp đặt và thiết bị nâng kính.
- Thuế, thời gian thi công và thời hạn bảo hành.
- Cách tính chi phí khi thay đổi kích thước hoặc vật tư.
Quy trình khảo sát và thi công vách kính
Quy trình đầy đủ gồm khảo sát, chọn cấu hình, xác nhận bản vẽ, gia công, lắp đặt và nghiệm thu.
- Tiếp nhận nhu cầu: Xác định vị trí lắp vách, công năng, mức độ riêng tư và ngân sách dự kiến.
- Khảo sát hiện trạng: Đo chiều rộng, chiều cao, kiểm tra tường, sàn, trần và lối vận chuyển kính.
- Đề xuất cấu hình: Lựa chọn profile nhôm, độ dày kính, cách chia đố, màu khung và phụ kiện.
- Lập báo giá: Ghi rõ khối lượng, đơn giá, vật tư, nhân công, vận chuyển và các chi phí có thể phát sinh.
- Xác nhận bản vẽ: Kiểm tra kích thước từng ô, vị trí cửa, hướng mở và các điểm liên kết.
- Gia công tại xưởng: Cắt nhôm, ghép khung, tạo đố, chuẩn bị kính và kiểm tra kích thước.
- Lắp đặt tại công trình: Định vị khung, cố định liên kết, lắp kính, gioăng, nẹp và xử lý keo.
- Kiểm tra bàn giao: Kiểm tra độ thẳng, khe hở, độ chắc, đường keo, bề mặt kính và khả năng vận hành của cửa nếu có.

Câu hỏi thường gặp về vách kính khung nhôm hệ 1000
Có thể dùng vách hệ 1000 cho mặt ngoài công trình không?
Có thể cân nhắc, nhưng cấu hình ngoài trời cần được đánh giá riêng về tải trọng gió, khả năng thoát nước, độ kín, loại keo và phương án liên kết. Không nên dùng nguyên cấu hình vách trong nhà cho mặt dựng mà chưa có kiểm tra kỹ thuật.
Nên dùng kính dày 8 mm, 10 mm hay 12 mm?
Kính 8 mm phù hợp với nhiều ô vách có kích thước vừa. Kính 10 mm hoặc 12 mm có thể dùng cho ô lớn hơn hoặc vị trí cần độ cứng cao hơn. Lựa chọn cuối cùng phải dựa trên kích thước, tải trọng và cấu tạo khung.
Vách chia ô có rẻ hơn vách kính suốt không?
Không phải lúc nào cũng vậy. Vách chia ô có thể dùng các tấm kính nhỏ hơn, nhưng cần nhiều thanh nhôm, ke và công gia công hơn. Vách kính suốt dùng ít đố nhưng có thể cần kính khổ lớn và thiết bị vận chuyển chuyên dụng.
Giá 750.000 đến 1.350.000 VNĐ/m² đã gồm lắp đặt chưa?
Phạm vi này cần được xác nhận trên từng báo giá. Khách hàng nên yêu cầu tách rõ thanh nhôm, kính, gioăng, nẹp, keo, vận chuyển, nhân công, thuế và bảo hành.
Bao lâu có thể hoàn thiện một hệ vách?
Thời gian phụ thuộc diện tích, độ phức tạp, tình trạng công trình và vật tư được chọn. Tiến độ chỉ nên được chốt sau khi khảo sát, đo kích thước và xác nhận bản vẽ sản xuất.
Vách nhôm kính hệ 1000 phù hợp với công trình cần một mặt ngăn sáng, gọn và có thể tùy chỉnh theo công năng. Bước nên ưu tiên là đo chính xác từng vị trí, xác định yêu cầu về riêng tư, an toàn và cách âm, sau đó yêu cầu Nhôm Kính Hải Long lập báo giá ghi rõ profile, kính, vật tư hoàn thiện cùng phạm vi lắp đặt. Không nên chốt cấu hình chỉ dựa trên giá mỗi mét vuông hoặc một thông số chịu lực chưa được giải thích trong hồ sơ kỹ thuật.
