Dường như chúng tôi không thể tìm thấy những gì bạn đang tìm kiếm. Có lẽ tìm kiếm có thể giúp ích.
Vách Ngăn Kính Mờ – Báo Giá Kèm 30+ Mẫu Mới 2026
Vách ngăn kính mờ là hệ vách kính được xử lý để hạn chế tầm nhìn nhưng vẫn cho ánh sáng đi qua. Nhôm Kính Hải Long cung cấp nhiều cấu hình phun cát, dán decal, kính đúc và kính mờ khung nhôm hoặc inox, với giá tham khảo từ 550.000 đến 1.800.000 VNĐ/m².
Sản phẩm phù hợp cho văn phòng, phòng họp, phòng ngủ, phòng tắm, spa và nhiều không gian cần cân bằng giữa sự riêng tư với cảm giác thông thoáng. Mức giá thực tế phụ thuộc vào loại kính, độ dày, hệ khung, phụ kiện, kích thước và điều kiện thi công.
Vách ngăn kính mờ là gì?
Vách ngăn kính mờ là hệ thống phân chia không gian sử dụng kính đã được phun cát, dán decal, tạo hoa văn hoặc xử lý lớp mờ để giảm khả năng nhìn xuyên trực tiếp.
Khác với vách xây kín, vật liệu kính vẫn cho ánh sáng khuếch tán qua bề mặt. Nhờ đó, không gian có ranh giới sử dụng rõ ràng nhưng ít bị tối, bí hoặc thu hẹp về cảm giác.
Một hệ vách hoàn chỉnh thường bao gồm:
- Kính cường lực, kính phun cát, kính đúc hoa văn hoặc kính dán decal.
- Khung nhôm Xingfa, nhôm Việt Pháp, nhôm hệ 700 hoặc hệ nhôm khác.
- Khung inox 304 hoặc nẹp nhôm đối với thiết kế ít khung.
- Gioăng, keo silicone và vật tư liên kết.
- Bản lề, kẹp kính, khóa, tay nắm hoặc ray trượt nếu tích hợp cửa.

Người dùng cần phân biệt vách kính mờ với kính trong có rèm. Vách kính mờ tạo mức che chắn tương đối ổn định, còn rèm cho phép thay đổi trạng thái đóng mở nhưng cần thêm không gian và công vệ sinh.
Báo giá vách ngăn kính mờ theo m²
Giá vách ngăn kính mờ thường dao động từ 550.000 đến 1.800.000 VNĐ/m², tùy loại kính, độ dày, khung định hình và mức độ gia công.
| Cấu hình tham khảo | Đặc điểm | Khoảng giá tham khảo |
|---|---|---|
| Kính 5mm dán decal mờ, khung phổ thông | Phù hợp ô vách nhỏ, nhu cầu cơ bản | Từ 550.000 VNĐ/m² |
| Kính 8mm, khung nhôm hệ 700 | Cân bằng chi phí và độ chắc chắn | 650.000 đến 950.000 VNĐ/m² |
| Kính cường lực 10mm, khung nhôm | Phù hợp văn phòng, phòng họp và nhà ở | 850.000 đến 1.300.000 VNĐ/m² |
| Kính cường lực 12mm hoặc kính phun cát | Dùng cho vách cao, tấm lớn hoặc yêu cầu thẩm mỹ cao | 1.100.000 đến 1.800.000 VNĐ/m² |
| Kính đúc hoa văn hoặc thiết kế riêng | Gia công theo mẫu và kích thước | Báo giá theo bản vẽ |
Bảng giá trên dùng để dự toán ban đầu, không phải đơn giá cố định cho mọi công trình. Một báo giá đầy đủ cần ghi rõ loại kính, độ dày, hệ nhôm, màu khung, số lượng cửa, phụ kiện, vận chuyển và nhân công lắp đặt.
Công thức dự toán cơ bản:
Tổng chi phí = Diện tích vách × Đơn giá theo cấu hình + Cửa + Phụ kiện + Chi phí phát sinh
Ví dụ, một vách rộng 4m và cao 2,8m có diện tích 11,2m². Nếu cấu hình được báo giá 950.000 VNĐ/m², riêng phần vách dự kiến là 10.640.000 VNĐ, chưa tính cửa, khóa, tay nắm và xử lý hiện trạng.
30 + mẫu vách kính mờ phổ biến hiện nay 2026
Các mẫu vách phổ biến khác nhau chủ yếu ở phương pháp tạo mờ, khả năng thay đổi thiết kế và kiểu khung bao quanh.
Vách kính phun cát
Kính phun cát có bề mặt được xử lý trực tiếp để tạo độ nhám và khả năng tán xạ ánh sáng. Phương án này cho cảm giác đồng nhất, phù hợp với phòng họp, phòng giám đốc, spa và khu vực cần sự kín đáo lâu dài.

Bề mặt phun cát cần được vệ sinh đúng cách vì bụi, dầu hoặc dấu tay có thể bám rõ hơn so với kính bóng.
Vách kính cường lực dán decal mờ
Kính trong được dán thêm lớp decal cát mờ là giải pháp linh hoạt và dễ thay đổi. Decal có thể dán kín, dán ở tầm mắt, cắt đường line hoặc tạo logo doanh nghiệp.

Khi lớp decal cũ bị xước hoặc cần đổi nhận diện, người dùng có thể thay lớp dán mà không phải thay toàn bộ tấm kính. Cấu hình này đặc biệt phù hợp với vách ngăn kính văn phòng, phòng họp và khu tiếp khách.
Kính đúc hoa văn
Kính đúc hoa văn tạo hiệu ứng trang trí ngay trên bề mặt hoặc trong cấu trúc kính. Mẫu này phù hợp với phòng thờ, sảnh, spa, biệt thự và không gian cần điểm nhấn thẩm mỹ.

Chi phí thường cao hơn kính dán decal vì liên quan đến mẫu hoa văn, phương pháp gia công và số lượng đặt hàng.
Vách kính mờ khung nhôm hoặc inox
Khung nhôm hoặc inox giúp định hình ô kính, tăng điểm liên kết và tạo đường nét rõ cho hệ vách. Người dùng có thể lựa chọn khung trắng sứ, đen, xám ghi, nâu sần hoặc vân gỗ để phối với nội thất.

Để tham khảo thêm cách kết hợp hệ khung, kính và phương án chia đố, có thể xem các cấu hình vách nhôm kính theo từng không gian.
Thông số kỹ thuật vách ngăn kính mờ cần biếttrước khi sản xuất
Cấu hình phù hợp phải được lựa chọn đồng thời theo kích thước ô kính, chiều cao vách, vị trí lắp đặt và tần suất sử dụng.
| Hạng mục | Thông số tham khảo |
|---|---|
| Độ dày kính phổ biến | 5mm, 8mm, 10mm, 12mm |
| Loại kính | Kính cường lực, kính phun cát, kính đúc, kính dán decal, kính hộp |
| Kích thước tấm lớn | Tối đa khoảng 2438 × 4200mm tùy loại kính và khả năng gia công |
| Phương pháp làm mờ | Phun cát, dán decal, tạo hoa văn hoặc dùng lớp màng trong kính hộp |
| Vật liệu khung | Nhôm Xingfa, nhôm Việt Pháp, nhôm hệ 700, inox 304 hoặc nẹp nhôm |
| Màu khung | Trắng sứ, nâu sần, vân gỗ, đen, xám ghi |
| Phụ kiện | Bản lề kẹp, kẹp chữ L, chân nhện, khóa sàn, tay nắm, ray trượt |
| Kiểu cửa tích hợp | Cửa mở quay hoặc cửa lùa |
Kính 5mm thường chỉ nên cân nhắc cho ô nhỏ, có khung chia và vị trí ít va đập. Kính 8mm hoặc 10mm phù hợp với nhiều hệ vách nội thất. Kính 12mm thường được xem xét cho vách cao, tấm lớn hoặc thiết kế ít khung.
Việc chọn kính dày hơn không tự động làm toàn bộ hệ vách chắc chắn hoặc cách âm tốt hơn. Khung, nẹp, điểm neo, gioăng, khe cửa và liên kết với nền, tường, trần phải được thiết kế đồng bộ.
So sánh các phương pháp làm mờ kính
Mỗi phương pháp làm mờ phù hợp với một mức ngân sách, thẩm mỹ và khả năng thay đổi khác nhau.
| Phương pháp | Ưu điểm | Giới hạn | Phù hợp |
|---|---|---|---|
| Phun cát | Bề mặt mờ đồng nhất, thẩm mỹ cao | Khó thay đổi, cần vệ sinh đúng cách | Phòng họp, spa, phòng giám đốc |
| Dán decal mờ | Chi phí dễ tiếp cận, thay đổi nhanh, cắt được logo | Có thể bong hoặc xước theo thời gian | Văn phòng, cửa hàng, nhà ở |
| Kính đúc hoa văn | Tạo điểm nhấn trang trí riêng | Giá cao hơn, thời gian gia công dài hơn | Biệt thự, phòng thờ, sảnh |
| Kính hộp có lớp cản sáng | Cấu tạo kín, có thể kết hợp giải pháp riêng tư cao | Chi phí và yêu cầu gia công cao | Văn phòng cao cấp, phòng họp |
| Kính mờ nguyên tấm | Bề mặt ổn định, hình thức gọn | Ít linh hoạt khi muốn đổi thiết kế | Phòng tắm, phòng ngủ, phòng thay đồ |
Nếu doanh nghiệp thường xuyên thay đổi nhận diện, decal mờ là phương án linh hoạt hơn. Nếu cần bề mặt mờ đồng nhất và sử dụng lâu dài, kính phun cát hoặc kính mờ nguyên tấm phù hợp hơn.
Chọn cấu hình theo từng không gian
Cấu hình nên được chọn theo mức riêng tư, độ ẩm, tần suất đóng mở và yêu cầu thẩm mỹ của từng khu vực.
Văn phòng và phòng họp
Văn phòng thường cần lấy sáng nhưng vẫn phải hạn chế tầm nhìn tại phòng họp, phòng nhân sự và phòng quản lý.
Một số phương án phù hợp gồm:
- Kính cường lực 8mm hoặc 10mm dán decal ở tầm mắt.
- Kính phun cát toàn phần cho phòng cần kín đáo.
- Khung nhôm màu đen hoặc xám ghi cho phong cách hiện đại.
- Decal cắt logo tại khu lễ tân hoặc phòng họp.
- Cửa mở quay nếu cần độ kín tốt hơn.
- Cửa lùa nếu lối đi hẹp và cần tiết kiệm diện tích.

Vách kính không cách âm tuyệt đối. Hiệu quả hạn chế tiếng ồn còn phụ thuộc vào gioăng, khe chân vách, khe cửa và vị trí tiếp giáp trần.
Phòng tắm
Phòng tắm cần ưu tiên kính cường lực, phụ kiện chịu ẩm và các vị trí tiếp giáp được xử lý keo kỹ.
Kính mờ hoặc decal mờ giúp tăng sự kín đáo, trong khi bề mặt kính vẫn dễ vệ sinh hơn nhiều vật liệu xốp. Phụ kiện nên dùng inox 304 hoặc vật liệu phù hợp với môi trường thường xuyên tiếp xúc nước.

Phòng ngủ và phòng thay đồ
Khu vực nghỉ ngơi cần mức che chắn cao hơn văn phòng mở. Kính mờ toàn phần, kính phun cát hoặc kính kết hợp rèm là các phương án nên cân nhắc. Với căn hộ nhỏ, cửa lùa giúp giảm diện tích mở cánh.

Phòng khách, bếp và phòng thờ
Vách kính mờ có thể phân tách khu vực mà không làm mặt bằng bị chia vụn. Gia chủ có thể dùng kính mờ một phần, kính hoa văn hoặc khung vân gỗ để tạo cảm giác ấm hơn.
Với khu vực bếp, nên bố trí cửa phù hợp để kiểm soát mùi. Với phòng thờ, cần lựa chọn mức mờ và hoa văn vừa đủ, tránh thiết kế quá nhiều chi tiết làm không gian trở nên nặng nề.
Spa, thẩm mỹ viện và khu thương mại
Các không gian dịch vụ cần đồng thời bảo đảm riêng tư và nhận diện thương hiệu. Decal mờ cắt logo, kính phun cát theo họa tiết hoặc kính mờ phối dải trong là những lựa chọn dễ ứng dụng.

Tại lối đi đông người, nên bổ sung đường line hoặc dấu hiệu nhận biết để người dùng dễ quan sát bề mặt kính.
Ưu điểm và giới hạn cần cân nhắc
Vách ngăn kính mờ nổi bật ở khả năng tạo riêng tư mà vẫn duy trì ánh sáng, nhưng hiệu quả cuối cùng phụ thuộc vào cấu hình và chất lượng lắp đặt.
Ưu điểm
- Hạn chế tầm nhìn trực tiếp giữa các khu vực.
- Tán xạ ánh sáng và giảm cảm giác chói.
- Giữ không gian thông thoáng hơn tường xây kín.
- Phù hợp với nhiều phong cách nội thất.
- Dễ phối màu khung, decal, logo và hoa văn.
- Có thể kết hợp cửa mở quay hoặc cửa lùa.
- Bề mặt kính dễ lau chùi.
- Một số hệ vách có thể tháo dỡ khi cải tạo.
Giới hạn
- Kính mờ vẫn có thể lộ bóng người khi ánh sáng phía sau mạnh.
- Decal có thể xước, bong mép hoặc xuống màu theo thời gian.
- Kính phun cát dễ bám dầu nếu bề mặt không được bảo vệ.
- Khả năng hạn chế tiếng ồn phụ thuộc toàn bộ hệ vách.
- Tấm kính lớn làm tăng yêu cầu vận chuyển và lắp đặt.
- Việc khoan, cắt kính cường lực sau khi tôi kính không thể thực hiện tùy ý.
- Cấu hình thiếu đường nhận diện có thể gây va chạm tại lối đi.
Những yếu tố làm thay đổi báo giá
Chi phí thay đổi chủ yếu theo vật liệu, kích thước, mức độ gia công và phạm vi công việc.
- Loại kính: Kính phun cát, kính đúc, kính hộp hoặc kính gia công riêng thường có chi phí cao hơn kính trong dán decal.
- Độ dày kính: Kính dày hơn làm tăng giá vật tư, trọng lượng và yêu cầu phụ kiện.
- Hệ khung: Nhôm hệ phổ thông, nhôm Xingfa, inox 304 và thiết kế tràn viền có chi phí khác nhau.
- Kích thước tấm: Tấm khổ lớn cần phương tiện vận chuyển và phương án nâng lắp phù hợp.
- Số lượng cửa: Cửa làm phát sinh bản lề, khóa, tay nắm, ray hoặc khung cánh.
- Gia công bề mặt: Phun cát theo mẫu, cắt logo hoặc tạo hoa văn làm tăng thời gian sản xuất.
- Điều kiện công trình: Trần yếu, nền không phẳng, lối vận chuyển hẹp hoặc thi công ngoài giờ có thể phát sinh chi phí.
- Phạm vi báo giá: Một số đơn giá chỉ bao gồm phần vách, chưa tính vận chuyển, cửa, decal hoặc phụ kiện.
Quy trình khảo sát và thi công vách ngăn kính mờ
Quy trình nên bắt đầu bằng khảo sát hiện trạng, sau đó mới khóa cấu hình và báo giá.
- Tiếp nhận nhu cầu: Xác định vị trí lắp, mục đích sử dụng, mức riêng tư, phong cách và ngân sách.
- Khảo sát thực tế: Đo chiều rộng, chiều cao, kiểm tra nền, tường, trần và lối vận chuyển.
- Chọn cấu hình: Chốt loại kính, độ dày, phương pháp làm mờ, khung và kiểu cửa.
- Lập bản vẽ: Xác định kích thước từng tấm, vị trí chia đố, cửa và phụ kiện.
- Báo giá chi tiết: Ghi rõ vật tư, diện tích, số lượng, đơn giá và các hạng mục chưa bao gồm.
- Gia công: Cắt khung, xử lý kính, khoan lỗ và chuẩn bị phụ kiện theo bản vẽ.
- Lắp đặt: Cố định khung hoặc nẹp, đưa kính vào vị trí, căn chỉnh và xử lý khe.
- Nghiệm thu: Kiểm tra độ ổn định, bề mặt kính, cửa, phụ kiện, keo và vệ sinh khu vực.

Không nên sản xuất kính chỉ dựa trên kích thước khách hàng tự đo nếu hệ vách có cửa, tấm lớn hoặc liên kết phức tạp. Sai số nhỏ có thể ảnh hưởng đến khe kính, khả năng đóng mở và độ ổn định của hệ vách.
Câu hỏi thường gặp
Vách kính mờ có nhìn xuyên qua được không?
Vách kính mờ hạn chế tầm nhìn trực tiếp nhưng không che chắn tuyệt đối trong mọi điều kiện. Khi có nguồn sáng mạnh phía sau, người đứng gần kính vẫn có thể tạo bóng hoặc hình dáng mờ.
Nên chọn kính phun cát hay decal mờ?
Decal phù hợp khi cần tiết kiệm chi phí, thay đổi mẫu hoặc dán logo. Kính phun cát phù hợp khi cần bề mặt mờ đồng nhất, sử dụng lâu dài và yêu cầu thẩm mỹ cao hơn.
Kính 8mm có đủ dùng không?
Kính 8mm có thể phù hợp với ô vách vừa và nhỏ, có hệ khung chắc chắn và ít chịu va đập. Vách cao, tấm lớn hoặc thiết kế ít khung có thể cần kính 10mm hoặc 12mm theo tính toán thực tế.
Giá theo m² đã bao gồm cửa chưa?
Không nên mặc định đơn giá theo m² đã bao gồm cửa. Cửa mở quay hoặc cửa lùa thường làm phát sinh cánh kính, bản lề, ray, khóa, tay nắm và công căn chỉnh.
Có thể dán logo lên kính mờ không?
Có. Decal có thể được cắt logo, đường line hoặc họa tiết nhận diện. Thiết kế nên đủ rõ để nhận biết nhưng không che quá nhiều ánh sáng hoặc làm bề mặt kính bị rối.
Vách ngăn kính mờ phù hợp khi công trình cần tăng riêng tư nhưng không muốn xây một bức tường kín. Trước khi đặt thi công, nên ưu tiên khảo sát hiện trạng, chốt loại kính, độ dày, hệ khung, cửa và phạm vi báo giá bằng văn bản. Nhôm Kính Hải Long có thể dựa trên kích thước cùng nhu cầu sử dụng thực tế để đề xuất cấu hình phù hợp, tránh chọn kính hoặc phụ kiện chỉ dựa trên mức giá thấp nhất.
